Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 23/01/2025

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/01/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
62
21
G.Bảy
772
793
G.Sáu
9868
9376
5318
2069
7411
6828
G.Năm
1662
6780
G.Tư
47120
21035
93510
10683
47390
22439
76056
67666
37116
02613
71700
83837
03105
23467
G.Ba
87994
96568
65306
67699
G.Nhì
08263
54023
G.Nhất
78277
99328
ĐẶC BIỆT
962888
623408
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 21/01/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
21
73
G.Bảy
155
404
G.Sáu
5275
6475
0179
7324
1704
5701
G.Năm
2276
3188
G.Tư
88561
61773
31880
72949
27967
60383
27659
25811
76628
73203
83158
48414
56394
47018
G.Ba
19355
99208
07025
37473
G.Nhì
62131
35283
G.Nhất
68434
60527
ĐẶC BIỆT
070262
000170
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/01/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
51
51
G.Bảy
830
924
G.Sáu
6749
3660
9469
9385
3048
2056
G.Năm
7612
4856
G.Tư
66810
30580
26383
29251
91446
38813
92919
99210
62590
15756
14476
85419
27732
08950
G.Ba
97111
01262
35079
52408
G.Nhì
86906
34186
G.Nhất
67870
14628
ĐẶC BIỆT
224172
272717
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/01/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
72
74
86
G.Bảy
509
372
666
G.Sáu
8530
7362
1931
5120
4995
7978
2173
7758
6887
G.Năm
9397
3956
0713
G.Tư
90627
25459
35048
04957
54511
06853
14627
14622
60729
66278
51597
17453
37138
15109
09272
75170
93518
65575
10316
44966
78240
G.Ba
54626
05242
43968
59891
20208
86779
G.Nhì
82823
35583
63348
G.Nhất
72431
14093
63709
ĐẶC BIỆT
558601
391966
369244
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/01/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
78
35
00
G.Bảy
715
665
733
G.Sáu
5425
2944
2367
4043
6557
6519
4674
4063
6368
G.Năm
0342
2688
5269
G.Tư
93468
74385
12231
26184
09535
21844
44735
42672
06094
31335
30823
55258
47236
69886
37888
74370
39071
81114
45363
25052
28081
G.Ba
12956
31974
95446
15272
00383
58230
G.Nhì
32224
18324
15800
G.Nhất
65528
36069
76695
ĐẶC BIỆT
400583
125870
984154
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/01/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
78
67
G.Bảy
105
154
G.Sáu
2489
9947
3733
4108
7940
1383
G.Năm
3543
2503
G.Tư
48224
23985
71674
38668
34774
60773
04927
04498
70956
04376
65409
86528
27659
83001
G.Ba
11152
11096
14925
59844
G.Nhì
29413
54102
G.Nhất
84648
18293
ĐẶC BIỆT
336064
864896