Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 21/02/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 20/02/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
51
70
79
G.Bảy
651
150
741
G.Sáu
7329
5431
9929
5145
0653
8119
4187
5715
5741
G.Năm
0156
2015
7970
G.Tư
15193
76807
04844
49697
23604
06270
44077
02544
70622
10036
52211
05490
93766
84262
33008
45079
99438
36031
87350
71431
10746
G.Ba
74735
24599
23219
62821
27205
53807
G.Nhì
19472
00308
94394
G.Nhất
99222
71052
73621
ĐẶC BIỆT
568160
687402
125224
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 19/02/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
63
19
G.Bảy
020
671
G.Sáu
4194
7905
0870
4200
7062
9480
G.Năm
2308
9646
G.Tư
31354
14884
00855
07808
25099
18972
78349
02289
30687
83273
00650
61577
94209
72775
G.Ba
55353
12606
17024
05072
G.Nhì
14404
99264
G.Nhất
60565
02580
ĐẶC BIỆT
464417
874465
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 18/02/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
73
85
G.Bảy
465
883
G.Sáu
5698
4651
7743
7951
9400
7069
G.Năm
3018
6587
G.Tư
01143
34661
08617
71312
93239
01532
32462
10421
49280
73235
99268
24963
48754
61276
G.Ba
06790
22760
92907
65703
G.Nhì
11454
40153
G.Nhất
00575
32240
ĐẶC BIỆT
880380
847955
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 17/02/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
00
13
G.Bảy
993
269
G.Sáu
4780
8576
4138
1862
9044
0706
G.Năm
3675
2576
G.Tư
52673
03132
31327
71799
74665
09963
78774
88234
33703
46231
42201
55970
03837
37643
G.Ba
62719
94904
48433
47403
G.Nhì
53490
82982
G.Nhất
74032
56737
ĐẶC BIỆT
501959
072853
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 16/02/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
47
70
57
G.Bảy
116
368
114
G.Sáu
0468
0632
5601
2312
2702
3559
9787
3936
1092
G.Năm
0949
9809
5271
G.Tư
64123
97663
32640
34612
41364
90279
29104
58506
99998
07120
77102
71174
73170
85812
68961
29539
41490
28512
48305
73541
55326
G.Ba
21587
68742
76681
27458
18368
60228
G.Nhì
85884
29453
25621
G.Nhất
99157
77287
74783
ĐẶC BIỆT
401870
265759
392530
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/02/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
24
11
G.Bảy
699
309
333
G.Sáu
9388
9762
2796
3815
9995
9898
4516
6908
9604
G.Năm
4016
6853
5606
G.Tư
61449
26820
56945
89253
19881
02837
41317
34130
73636
89895
13085
73170
52397
88388
15652
07106
63922
37021
20695
54684
04826
G.Ba
89725
66935
22810
82450
20726
20038
G.Nhì
47347
55281
31371
G.Nhất
32137
42904
80983
ĐẶC BIỆT
281516
783058
762643