Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 04/04/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 03/04/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
93
42
56
G.Bảy
816
183
687
G.Sáu
2752
1374
9595
2162
4340
3192
5096
0456
7758
G.Năm
8314
9604
6267
G.Tư
71965
32589
66017
95053
56815
72849
62745
54692
21663
77592
16026
36237
67502
62414
89037
74671
37984
94800
29796
57431
11044
G.Ba
72668
08442
63979
42843
09447
79650
G.Nhì
24003
02278
72421
G.Nhất
95790
62666
23123
ĐẶC BIỆT
514816
070337
038323
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 02/04/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
22
96
G.Bảy
813
384
G.Sáu
6909
3619
7568
6660
4639
6904
G.Năm
0094
3593
G.Tư
36660
18962
59215
68875
02799
34539
04756
91236
43415
93219
22799
16250
85992
70294
G.Ba
13055
76886
23109
88675
G.Nhì
87995
04799
G.Nhất
50479
50378
ĐẶC BIỆT
260180
734202
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 01/04/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
16
61
G.Bảy
166
729
G.Sáu
4364
0876
1422
7929
9221
7836
G.Năm
7460
2966
G.Tư
70028
37936
43520
37870
44662
43610
72261
43354
61597
41966
43741
61396
90717
74265
G.Ba
52168
85555
96129
33350
G.Nhì
93336
20096
G.Nhất
46410
11827
ĐẶC BIỆT
195227
677808
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 31/03/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
50
03
G.Bảy
807
401
G.Sáu
3628
6677
2318
7009
1439
6418
G.Năm
3748
5596
G.Tư
60692
71311
98019
14109
46619
10308
65748
78809
68858
35189
54809
39132
79523
46279
G.Ba
06289
48825
49996
97485
G.Nhì
01808
53337
G.Nhất
87801
57239
ĐẶC BIỆT
632945
759609
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 30/03/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
44
17
87
G.Bảy
724
851
413
G.Sáu
0982
0538
1824
3176
4050
7510
4139
8982
2096
G.Năm
3213
4677
0070
G.Tư
42111
05910
35148
25924
67815
65230
41638
34183
58741
88549
32485
76032
44143
20724
69975
25973
17853
27369
01374
18985
49164
G.Ba
87218
07790
90161
75517
50274
98634
G.Nhì
37051
88126
99492
G.Nhất
60429
13323
12547
ĐẶC BIỆT
794909
858266
229641
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 29/03/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
80
35
65
G.Bảy
109
265
650
G.Sáu
7124
4938
0005
9839
5038
2465
2293
5424
8581
G.Năm
1750
9760
2299
G.Tư
35317
45617
43684
36470
49132
57356
11685
25915
82674
91055
86164
98312
77756
86137
74408
53607
47189
05901
84099
87811
72576
G.Ba
00304
21303
83869
19623
97789
66859
G.Nhì
50086
63534
22335
G.Nhất
42281
79751
09908
ĐẶC BIỆT
892257
866202
926510