Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/04/2025

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/04/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
02
92
G.Bảy
850
310
218
G.Sáu
7814
2277
7905
7542
9276
7718
0947
8500
8253
G.Năm
6189
8863
3639
G.Tư
86515
08512
82120
58851
20304
55453
92878
71791
00378
44836
41064
72790
65159
15531
42094
94020
75321
24984
49339
16506
69799
G.Ba
06463
02416
37698
92743
69846
92706
G.Nhì
06325
89264
60046
G.Nhất
40766
09660
91104
ĐẶC BIỆT
382097
993248
307811
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/04/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
00
20
G.Bảy
356
297
G.Sáu
1719
1830
1987
1399
0258
2911
G.Năm
1996
4008
G.Tư
30561
89650
84052
72589
12667
40949
93767
66950
59029
64633
60243
44488
68262
91369
G.Ba
04343
14657
12916
44357
G.Nhì
50967
83039
G.Nhất
95199
40667
ĐẶC BIỆT
794644
421676
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/04/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
11
54
76
G.Bảy
094
470
100
G.Sáu
0521
7545
5024
8474
0950
9131
2956
2648
5140
G.Năm
5324
7627
9729
G.Tư
17027
96936
13954
90380
26049
24464
75785
12354
94647
16691
49461
96685
17868
57367
12324
03836
65960
28569
16284
98570
78483
G.Ba
39746
05475
61154
61455
24804
80978
G.Nhì
86029
55927
78526
G.Nhất
74506
32259
67191
ĐẶC BIỆT
942051
884260
879474
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 09/04/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
98
27
G.Bảy
125
073
G.Sáu
8406
0688
5055
7290
3741
1993
G.Năm
7340
1540
G.Tư
78910
08480
57008
40898
13847
44408
70161
03076
32079
70074
31378
95047
30033
18079
G.Ba
65274
19292
35388
42954
G.Nhì
54530
80024
G.Nhất
70608
40784
ĐẶC BIỆT
680635
997212
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/04/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
51
19
G.Bảy
168
084
G.Sáu
4899
9396
8078
4559
2786
6559
G.Năm
0297
5949
G.Tư
26785
12644
17068
54916
92713
63183
67895
12156
09169
25373
50894
05311
78657
81785
G.Ba
91901
77974
94438
24138
G.Nhì
80222
01736
G.Nhất
78569
37957
ĐẶC BIỆT
648587
062760
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/04/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
75
91
G.Bảy
184
735
G.Sáu
2824
8019
5772
5786
3044
4111
G.Năm
2116
4631
G.Tư
51861
65070
16812
04161
11994
99548
11725
22496
50813
33278
77835
73829
95415
42736
G.Ba
66681
76643
67374
10863
G.Nhì
07579
78009
G.Nhất
32730
28254
ĐẶC BIỆT
800371
822458