Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/04/2025

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/04/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
37
08
G.Bảy
273
239
G.Sáu
8866
2322
6817
8129
2911
9270
G.Năm
7721
6824
G.Tư
30059
05466
51747
29049
11892
31726
61824
90686
46472
28925
12994
79422
64206
81872
G.Ba
74493
66467
39001
50276
G.Nhì
88491
10771
G.Nhất
53951
65920
ĐẶC BIỆT
673231
074864
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/04/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
30
49
G.Bảy
510
318
G.Sáu
6079
8194
0734
3668
9835
4103
G.Năm
3843
7178
G.Tư
26211
41111
74654
57605
38006
46155
42647
65578
29924
36630
99754
40506
17378
39485
G.Ba
40218
06023
54773
97231
G.Nhì
13467
04995
G.Nhất
74408
47527
ĐẶC BIỆT
718388
200690
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/04/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
39
07
75
G.Bảy
421
433
789
G.Sáu
9854
5798
1707
2618
9924
2846
0835
4183
6860
G.Năm
0592
3338
4038
G.Tư
44166
01950
53669
14269
57919
11677
65450
32982
10030
73511
05757
08840
88444
69669
48504
09412
45266
65455
36082
72046
74636
G.Ba
99356
77228
43927
27180
10721
91572
G.Nhì
64081
50696
44778
G.Nhất
18127
27742
60811
ĐẶC BIỆT
863759
505605
922294
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/04/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
14
02
92
G.Bảy
850
310
218
G.Sáu
7814
2277
7905
7542
9276
7718
0947
8500
8253
G.Năm
6189
8863
3639
G.Tư
86515
08512
82120
58851
20304
55453
92878
71791
00378
44836
41064
72790
65159
15531
42094
94020
75321
24984
49339
16506
69799
G.Ba
06463
02416
37698
92743
69846
92706
G.Nhì
06325
89264
60046
G.Nhất
40766
09660
91104
ĐẶC BIỆT
382097
993248
307811
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 11/04/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
00
20
G.Bảy
356
297
G.Sáu
1719
1830
1987
1399
0258
2911
G.Năm
1996
4008
G.Tư
30561
89650
84052
72589
12667
40949
93767
66950
59029
64633
60243
44488
68262
91369
G.Ba
04343
14657
12916
44357
G.Nhì
50967
83039
G.Nhất
95199
40667
ĐẶC BIỆT
794644
421676
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 10/04/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
11
54
76
G.Bảy
094
470
100
G.Sáu
0521
7545
5024
8474
0950
9131
2956
2648
5140
G.Năm
5324
7627
9729
G.Tư
17027
96936
13954
90380
26049
24464
75785
12354
94647
16691
49461
96685
17868
57367
12324
03836
65960
28569
16284
98570
78483
G.Ba
39746
05475
61154
61455
24804
80978
G.Nhì
86029
55927
78526
G.Nhất
74506
32259
67191
ĐẶC BIỆT
942051
884260
879474