Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/05/2025

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/05/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
08
89
65
G.Bảy
035
714
351
G.Sáu
0822
1455
7598
7265
8071
3350
7222
6094
0072
G.Năm
8373
4716
4001
G.Tư
57622
45567
29865
42853
57929
63052
22983
62164
02688
36897
43410
53960
68258
65868
72526
75269
63759
46570
90485
75837
21199
G.Ba
39062
07526
58829
13750
00061
00376
G.Nhì
53765
04874
11909
G.Nhất
59966
32262
58910
ĐẶC BIỆT
906430
219868
001670
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 09/05/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
39
88
G.Bảy
845
164
G.Sáu
3642
5531
4725
0429
0464
6960
G.Năm
7729
2359
G.Tư
72821
26460
41498
72974
95509
18696
57921
22795
67029
29823
22131
74206
50211
43581
G.Ba
93413
21546
03441
85825
G.Nhì
19540
95035
G.Nhất
71922
16857
ĐẶC BIỆT
317206
169025
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/05/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
58
91
16
G.Bảy
152
148
022
G.Sáu
7844
9574
4445
3121
5672
5633
5366
5829
3937
G.Năm
3389
5535
9729
G.Tư
81177
19968
32279
19145
43459
67772
47722
64489
03180
46292
44301
26493
00312
02770
14111
54959
16636
82489
87439
98814
34568
G.Ba
37474
39659
47115
75496
32820
95945
G.Nhì
66589
85804
59435
G.Nhất
19032
16516
28627
ĐẶC BIỆT
599633
457515
788909
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 07/05/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
28
22
G.Bảy
589
066
G.Sáu
9186
8141
6532
6511
8072
3820
G.Năm
7636
6206
G.Tư
62199
03198
61653
95845
68246
99394
75807
75182
48608
99592
75623
46609
20072
39099
G.Ba
34454
71675
53194
66217
G.Nhì
78148
54143
G.Nhất
34195
05206
ĐẶC BIỆT
777406
736870
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 06/05/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
72
87
G.Bảy
765
646
G.Sáu
7931
5983
8413
0429
0072
7659
G.Năm
1640
8582
G.Tư
86914
11865
94062
99982
75401
23113
60055
44879
66156
73811
77267
40274
81145
97228
G.Ba
63959
94623
57054
46553
G.Nhì
59316
09379
G.Nhất
37989
05071
ĐẶC BIỆT
949808
742562
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 05/05/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
96
04
G.Bảy
926
080
G.Sáu
5753
2817
0148
4397
2491
1054
G.Năm
5687
0212
G.Tư
47800
20695
45505
48115
86420
26229
53209
21170
71364
24388
54972
16684
77293
77639
G.Ba
65653
39249
60715
11143
G.Nhì
04151
08301
G.Nhất
37618
83303
ĐẶC BIỆT
742066
989107