Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/05/2025

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/05/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
96
73
G.Bảy
768
177
G.Sáu
4578
7702
2254
3001
8105
6207
G.Năm
6343
4536
G.Tư
28141
84316
05751
80912
67901
20410
56788
33326
16498
95400
75128
90911
59727
07866
G.Ba
88545
82415
36026
22290
G.Nhì
09996
07946
G.Nhất
03871
12656
ĐẶC BIỆT
717009
798188
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/05/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
38
59
G.Bảy
543
809
G.Sáu
1955
0178
2401
6588
3640
3776
G.Năm
5205
5463
G.Tư
16087
41184
88950
80643
90084
39572
17257
01670
16036
94103
00100
84554
94668
46096
G.Ba
93811
82013
33672
93440
G.Nhì
84444
25960
G.Nhất
01952
21516
ĐẶC BIỆT
046724
124695
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/05/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
84
15
41
G.Bảy
066
992
967
G.Sáu
8978
2615
5201
8815
7705
3482
7859
2997
2658
G.Năm
2157
8189
4474
G.Tư
40232
27630
22196
82373
03807
21999
93786
79898
57420
16646
70461
66151
86770
63626
97257
86648
14757
86418
70052
38951
45520
G.Ba
78230
83333
95614
02816
26420
38300
G.Nhì
44110
98638
55884
G.Nhất
97752
22306
00667
ĐẶC BIỆT
687159
765443
438959
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/05/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
08
89
65
G.Bảy
035
714
351
G.Sáu
0822
1455
7598
7265
8071
3350
7222
6094
0072
G.Năm
8373
4716
4001
G.Tư
57622
45567
29865
42853
57929
63052
22983
62164
02688
36897
43410
53960
68258
65868
72526
75269
63759
46570
90485
75837
21199
G.Ba
39062
07526
58829
13750
00061
00376
G.Nhì
53765
04874
11909
G.Nhất
59966
32262
58910
ĐẶC BIỆT
906430
219868
001670
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 09/05/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
39
88
G.Bảy
845
164
G.Sáu
3642
5531
4725
0429
0464
6960
G.Năm
7729
2359
G.Tư
72821
26460
41498
72974
95509
18696
57921
22795
67029
29823
22131
74206
50211
43581
G.Ba
93413
21546
03441
85825
G.Nhì
19540
95035
G.Nhất
71922
16857
ĐẶC BIỆT
317206
169025
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/05/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
58
91
16
G.Bảy
152
148
022
G.Sáu
7844
9574
4445
3121
5672
5633
5366
5829
3937
G.Năm
3389
5535
9729
G.Tư
81177
19968
32279
19145
43459
67772
47722
64489
03180
46292
44301
26493
00312
02770
14111
54959
16636
82489
87439
98814
34568
G.Ba
37474
39659
47115
75496
32820
95945
G.Nhì
66589
85804
59435
G.Nhất
19032
16516
28627
ĐẶC BIỆT
599633
457515
788909