Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 29/05/2025

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 28/05/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
85
23
G.Bảy
026
585
G.Sáu
9793
9084
9226
6986
6953
5456
G.Năm
3877
4533
G.Tư
75823
04639
77289
41676
70584
96225
94964
14032
40162
75650
95881
11723
68843
95700
G.Ba
69464
23623
07885
25507
G.Nhì
15989
38463
G.Nhất
66247
36891
ĐẶC BIỆT
410912
928729
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 27/05/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
49
17
G.Bảy
238
461
G.Sáu
3958
2814
4225
1157
6419
8904
G.Năm
0916
6469
G.Tư
03078
42885
83042
95424
55359
78071
43160
87883
88722
47028
98816
03914
21098
81841
G.Ba
69517
33262
93940
73029
G.Nhì
71975
89607
G.Nhất
14982
89720
ĐẶC BIỆT
682896
514105
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 26/05/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
82
06
G.Bảy
062
722
G.Sáu
7633
3586
2190
5239
2462
2039
G.Năm
9375
6670
G.Tư
96289
63439
53592
59062
47385
36895
79730
04148
38282
75693
73639
00395
52583
15710
G.Ba
85846
34773
39771
81270
G.Nhì
23629
31559
G.Nhất
07153
32893
ĐẶC BIỆT
081966
626565
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 25/05/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
55
68
92
G.Bảy
532
974
237
G.Sáu
5487
7178
3769
3953
7007
1638
6491
1997
1507
G.Năm
1684
2045
7193
G.Tư
43690
38740
53039
22210
42963
85283
75406
01069
21721
37767
93560
54589
72908
09737
91680
55453
58216
09105
70080
60539
85819
G.Ba
42683
16287
71705
21689
13583
96641
G.Nhì
38404
92147
15896
G.Nhất
85637
21272
94003
ĐẶC BIỆT
213717
894504
336105
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 24/05/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
72
22
48
G.Bảy
519
355
555
G.Sáu
4939
4612
0348
4572
5202
5558
7621
9508
6588
G.Năm
4246
5364
1435
G.Tư
15807
11347
00969
96280
38463
44250
31679
60938
30932
76538
27114
95562
19517
87686
90721
22399
20525
97270
38180
52139
68961
G.Ba
41989
39817
16945
37143
20653
36301
G.Nhì
57268
00408
21845
G.Nhất
55325
33023
63688
ĐẶC BIỆT
774789
061866
282278
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 23/05/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
70
69
G.Bảy
050
341
G.Sáu
0301
9377
4885
7736
8653
1409
G.Năm
8195
8527
G.Tư
92629
33962
72814
16186
05854
45863
12002
48843
58665
67386
61162
86710
61187
97196
G.Ba
91468
82828
48423
40500
G.Nhì
61664
91857
G.Nhất
68974
31537
ĐẶC BIỆT
292205
379647