Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/06/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/06/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
63
77
13
G.Bảy
123
604
504
G.Sáu
6937
7493
7885
2105
1334
0371
6215
9932
9814
G.Năm
5748
2640
6319
G.Tư
50050
59501
69583
03171
07290
33174
53383
36390
04324
83764
62448
78004
43518
71083
35170
29865
47033
10138
11456
95842
98674
G.Ba
39933
50714
25941
97755
87349
27877
G.Nhì
77499
73045
18977
G.Nhất
61211
54695
97237
ĐẶC BIỆT
290077
568403
506606
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 11/06/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
77
83
G.Bảy
117
652
G.Sáu
0973
8356
5941
3966
6186
7556
G.Năm
2785
5740
G.Tư
50842
18545
50918
19464
18201
99730
12940
33432
50922
23224
06501
24408
60712
99935
G.Ba
64976
46374
43763
10518
G.Nhì
16125
13250
G.Nhất
75474
46696
ĐẶC BIỆT
735812
238159
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/06/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
16
64
G.Bảy
148
272
G.Sáu
8468
5456
4551
0221
4588
9035
G.Năm
5137
5182
G.Tư
90033
26698
79828
63255
62377
73725
92462
39575
83493
61523
09634
01636
94545
17632
G.Ba
92819
84066
09397
88851
G.Nhì
21624
56205
G.Nhất
05662
11672
ĐẶC BIỆT
261211
576782
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/06/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
13
39
G.Bảy
649
549
G.Sáu
5956
8356
4445
6352
0063
3533
G.Năm
3884
8666
G.Tư
93396
71265
87829
85081
48026
09542
92382
17460
32416
67177
02727
12527
30283
52014
G.Ba
69050
11382
55052
11243
G.Nhì
55701
16825
G.Nhất
91709
02788
ĐẶC BIỆT
577981
233809
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/06/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
22
89
81
G.Bảy
980
827
016
G.Sáu
6296
9827
5373
4963
1474
9143
2420
4395
0665
G.Năm
5263
0152
4370
G.Tư
37803
09842
98404
70329
97014
29996
32559
66078
98482
98607
02678
57057
17904
54634
12910
53723
03325
93341
84847
37319
34878
G.Ba
08242
28824
10689
30019
19208
04189
G.Nhì
54503
17677
35948
G.Nhất
05388
40980
51122
ĐẶC BIỆT
791986
045477
378570
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/06/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
44
27
97
G.Bảy
259
530
654
G.Sáu
1719
0641
1534
3893
5178
4669
8287
7313
6702
G.Năm
4537
0674
8141
G.Tư
49058
23316
96611
99978
42339
54224
26822
24471
88506
31787
57883
14893
39108
90037
49558
69858
81042
39618
17388
91562
83264
G.Ba
11636
08186
35615
23874
21634
88955
G.Nhì
19954
63502
07585
G.Nhất
69058
59688
61050
ĐẶC BIỆT
405818
796083
133295