Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 09/07/2025

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 08/07/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
85
94
G.Bảy
223
973
G.Sáu
0726
5802
6231
9995
7232
8805
G.Năm
0242
1103
G.Tư
93413
21434
13515
20567
59880
89026
39011
58559
73209
61184
34782
50732
49960
09713
G.Ba
76431
89343
98280
21717
G.Nhì
45432
13725
G.Nhất
20693
64072
ĐẶC BIỆT
830950
324863
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 07/07/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
67
17
G.Bảy
949
392
G.Sáu
8830
7332
6636
6172
9615
0769
G.Năm
2472
8688
G.Tư
26084
49801
83096
26127
89414
73104
80832
48044
53713
08513
72298
44598
59906
27865
G.Ba
78646
70370
94896
17411
G.Nhì
44996
86822
G.Nhất
96899
63543
ĐẶC BIỆT
752720
790067
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 06/07/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
90
52
35
G.Bảy
881
929
643
G.Sáu
1204
7447
0665
8085
0136
6840
1943
4001
3150
G.Năm
0209
5523
0097
G.Tư
46479
61032
56657
87959
38006
27086
47937
73752
20074
31393
15110
37515
86216
10782
16499
57860
20469
27950
21874
90095
25390
G.Ba
71289
09418
50056
20400
27624
16398
G.Nhì
67881
28244
65060
G.Nhất
55266
58543
62317
ĐẶC BIỆT
618030
166774
020311
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 05/07/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
63
13
86
G.Bảy
969
396
694
G.Sáu
2513
1822
6277
4597
1670
3895
7847
9300
8797
G.Năm
6167
7934
4024
G.Tư
46091
93998
39528
56967
08819
38761
49736
87390
60315
24871
58107
07595
27018
10370
10191
75469
97243
39861
61339
34812
48469
G.Ba
91788
51916
45721
05771
37482
09358
G.Nhì
62697
92211
10909
G.Nhất
01173
87708
74833
ĐẶC BIỆT
570671
064195
967263
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 04/07/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
13
92
G.Bảy
779
209
G.Sáu
3031
0708
9129
4663
5432
3003
G.Năm
3619
6870
G.Tư
32322
94799
21561
67235
32406
27185
63559
61377
00931
02159
28577
97391
71342
18577
G.Ba
31706
15947
19160
89240
G.Nhì
04908
23413
G.Nhất
04473
30696
ĐẶC BIỆT
349049
083990
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 03/07/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
89
16
74
G.Bảy
417
502
030
G.Sáu
1335
1286
2310
1085
1016
3054
8871
4122
7580
G.Năm
5612
3258
3928
G.Tư
03648
95757
82442
91472
56592
64399
13393
44479
26971
30834
18819
88328
44250
26983
35896
70897
34218
50221
20807
75381
57087
G.Ba
76616
73648
71592
04647
30296
30188
G.Nhì
45370
23366
39040
G.Nhất
63575
44210
49210
ĐẶC BIỆT
162010
771814
471982