Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/07/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 17/07/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
87
79
94
G.Bảy
904
642
724
G.Sáu
9351
3926
9629
6392
5260
4447
2030
8723
7279
G.Năm
6086
4305
2595
G.Tư
69147
95227
86022
09144
66416
42053
24792
77262
35601
33873
42318
86294
46225
61906
43265
09403
92415
48987
23607
56804
48059
G.Ba
90208
25623
94450
29365
96898
07779
G.Nhì
46552
41139
67731
G.Nhất
33065
02391
93248
ĐẶC BIỆT
035344
647894
815071
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 16/07/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
38
56
G.Bảy
211
866
G.Sáu
0316
9234
3034
1035
0314
0600
G.Năm
6726
9455
G.Tư
50260
63836
57079
02969
22985
44110
52523
09496
92583
81829
93934
94499
46109
03760
G.Ba
33907
46508
10140
32261
G.Nhì
32019
01228
G.Nhất
56126
96996
ĐẶC BIỆT
004506
295281
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 15/07/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
10
06
G.Bảy
966
808
G.Sáu
6582
6754
6566
0494
2448
5564
G.Năm
2190
1089
G.Tư
58598
82716
42129
25437
99915
51462
58663
61898
58502
40976
56306
97405
70003
90795
G.Ba
36080
38991
22524
66036
G.Nhì
98803
72079
G.Nhất
48766
62882
ĐẶC BIỆT
671670
476427
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 14/07/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
16
07
G.Bảy
760
547
G.Sáu
3225
4047
3530
4772
5719
1482
G.Năm
3511
2882
G.Tư
43438
46489
97583
89308
74931
97114
93573
35343
67166
71144
29909
88774
99190
59601
G.Ba
90854
03311
54553
41705
G.Nhì
65262
02718
G.Nhất
69769
35529
ĐẶC BIỆT
305303
348526
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 13/07/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
00
57
74
G.Bảy
862
291
384
G.Sáu
1669
6426
1938
8619
9136
5245
6635
1409
0361
G.Năm
0997
5031
6099
G.Tư
73665
39717
99000
21899
50113
65016
45518
14911
52208
23357
10865
46675
96525
27199
29020
12489
21072
52667
03729
21708
29039
G.Ba
19744
64967
18528
75577
44500
07117
G.Nhì
09606
11766
05190
G.Nhất
18768
40067
34444
ĐẶC BIỆT
838485
849115
152011
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 12/07/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
26
54
61
G.Bảy
146
847
364
G.Sáu
0774
6514
2267
1472
2656
7649
8856
4958
4727
G.Năm
7758
8502
4600
G.Tư
22220
35402
44358
47203
47746
78996
46307
26397
78728
52177
77020
23112
26228
25150
26197
88353
31216
35915
06224
51829
99194
G.Ba
64497
92768
12445
16827
27085
84824
G.Nhì
01994
42913
67355
G.Nhất
83696
92184
66349
ĐẶC BIỆT
178270
552474
581936