Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 13/08/2025

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 12/08/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
58
10
G.Bảy
330
102
G.Sáu
6195
2146
0101
5863
0035
7985
G.Năm
3779
3302
G.Tư
64932
04463
26494
55711
75379
87673
27548
33556
25493
10773
75086
60420
94222
65848
G.Ba
91122
28088
17770
48616
G.Nhì
97059
98640
G.Nhất
55003
44760
ĐẶC BIỆT
941126
785398
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 11/08/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
05
91
G.Bảy
246
521
G.Sáu
5739
4164
4911
5927
3206
3488
G.Năm
4341
1770
G.Tư
15151
03008
18904
99471
52423
69027
57519
06335
39604
81298
76680
93187
51127
07800
G.Ba
00353
14150
36309
48728
G.Nhì
90538
30227
G.Nhất
84668
42288
ĐẶC BIỆT
000927
857798
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 10/08/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
82
75
02
G.Bảy
862
530
544
G.Sáu
4040
9415
2101
3616
0025
1756
2923
8729
0965
G.Năm
5642
8740
3505
G.Tư
17475
33263
45216
54752
13246
46948
53683
32850
50219
74768
33185
10076
37473
60029
75358
43808
79969
28559
56582
09190
92920
G.Ba
73187
22651
26490
90110
44149
28665
G.Nhì
27388
23924
72991
G.Nhất
90413
55302
04399
ĐẶC BIỆT
152981
601376
987034
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 09/08/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
98
33
39
G.Bảy
256
781
945
G.Sáu
6564
2805
8154
1437
8575
2544
7057
8884
6351
G.Năm
2939
7755
2766
G.Tư
17856
47233
74128
18216
23964
51760
00565
16349
02721
97250
26004
21333
90736
84502
36311
78536
12283
34500
36755
72749
91230
G.Ba
04579
37185
96774
18183
65799
17223
G.Nhì
93954
84725
78367
G.Nhất
25300
86817
07256
ĐẶC BIỆT
607217
372128
785639
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 08/08/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
16
13
G.Bảy
055
207
G.Sáu
0571
2219
2252
3586
5247
1217
G.Năm
5709
8717
G.Tư
80925
32129
56660
06232
37027
32270
73261
71322
04278
46008
28078
03093
95144
69814
G.Ba
98428
35348
81634
76229
G.Nhì
53993
51059
G.Nhất
47765
82318
ĐẶC BIỆT
065878
102231
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 07/08/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
30
36
06
G.Bảy
961
883
217
G.Sáu
9596
6208
7856
3826
6482
8503
1066
0650
1166
G.Năm
9942
6857
2454
G.Tư
06244
58725
66076
07710
10714
83191
07960
50254
88317
58966
85334
53371
99366
56608
26904
09350
46156
36669
18565
98437
05298
G.Ba
55165
93758
87697
99411
25893
71334
G.Nhì
49958
87799
05307
G.Nhất
44151
20657
17803
ĐẶC BIỆT
368458
950528
045616