Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/10/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/10/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
96
31
52
G.Bảy
824
106
855
G.Sáu
4916
0329
3842
9118
1020
5757
2974
7837
4343
G.Năm
0902
2231
3730
G.Tư
91598
41803
57737
85205
88080
87429
37160
41580
39261
78467
13417
39152
42957
61206
57089
51523
43448
78061
26900
74483
61683
G.Ba
67688
46319
35786
01805
92147
51537
G.Nhì
11950
94902
71158
G.Nhất
37217
20646
87959
ĐẶC BIỆT
826578
033339
524605
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
83
15
G.Bảy
562
960
G.Sáu
2091
7973
2836
3039
3631
8651
G.Năm
2521
7479
G.Tư
03389
89572
56482
67877
71642
40429
76367
50785
31650
91351
80998
39785
91011
52334
G.Ba
03077
86284
63836
59489
G.Nhì
10291
44193
G.Nhất
21550
83543
ĐẶC BIỆT
554487
077346
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/10/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
22
76
G.Bảy
359
581
G.Sáu
2657
4234
3040
8457
1106
2519
G.Năm
4169
9290
G.Tư
29810
59239
40003
36252
72364
09169
95278
83454
14166
61580
76393
58779
49806
16486
G.Ba
18558
84882
50505
73414
G.Nhì
77445
29259
G.Nhất
76454
38924
ĐẶC BIỆT
248337
634623
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/10/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
16
12
G.Bảy
662
639
G.Sáu
2001
3849
7646
9324
3381
2830
G.Năm
6364
5647
G.Tư
47648
64105
69296
57380
79271
10388
70354
89055
40725
01644
46195
74945
64019
43484
G.Ba
23079
33050
68970
90206
G.Nhì
69444
82720
G.Nhất
47724
95996
ĐẶC BIỆT
999148
995118
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/10/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
41
26
15
G.Bảy
780
398
004
G.Sáu
0255
6139
3494
9004
1364
4147
5244
2369
6031
G.Năm
6315
9675
7070
G.Tư
27318
75090
19296
67985
47154
76396
37865
12806
82190
01998
35992
54732
52359
26125
43304
32563
85417
34506
30986
17267
64761
G.Ba
69578
96480
21826
94781
34731
02906
G.Nhì
55560
54197
08745
G.Nhất
78816
83881
38767
ĐẶC BIỆT
674256
589281
013901
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
40
89
72
G.Bảy
139
702
911
G.Sáu
1154
8845
7521
7484
5569
2165
5684
2784
8023
G.Năm
9719
9502
9569
G.Tư
50137
38195
76380
10701
21069
61076
11098
92377
61878
02876
61467
59555
90190
22882
19649
37363
06243
33590
84797
00600
07331
G.Ba
29641
89862
85926
52879
32060
60746
G.Nhì
59231
54541
16823
G.Nhất
44392
28622
50891
ĐẶC BIỆT
086699
197666
211516