Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 15/10/2025

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/10/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
04
45
G.Bảy
804
711
G.Sáu
9157
8421
9289
5303
4933
9021
G.Năm
7232
1761
G.Tư
69932
72628
84760
91118
11024
47482
96125
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
G.Ba
82046
12698
06322
71188
G.Nhì
09069
70824
G.Nhất
93988
40326
ĐẶC BIỆT
989447
734840
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/10/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
20
03
G.Bảy
475
264
G.Sáu
4601
4307
7413
4634
7241
8885
G.Năm
1885
2671
G.Tư
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
G.Ba
76322
74963
37716
06422
G.Nhì
75845
88727
G.Nhất
42642
87740
ĐẶC BIỆT
201723
931457
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/10/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
71
10
11
G.Bảy
928
023
684
G.Sáu
7121
6307
4147
6319
6300
2617
4722
0799
9437
G.Năm
8762
6312
4714
G.Tư
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
G.Ba
57368
12262
99797
03177
67510
71482
G.Nhì
11913
28621
00403
G.Nhất
71150
04617
92044
ĐẶC BIỆT
296358
395309
094610
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
15
53
86
G.Bảy
017
157
281
G.Sáu
9473
8936
2288
3010
8127
0100
4653
8466
1748
G.Năm
4706
7877
3502
G.Tư
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
G.Ba
62559
23972
21083
44623
93699
73109
G.Nhì
69662
08089
53707
G.Nhất
65875
22827
32904
ĐẶC BIỆT
636674
779404
351574
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/10/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
15
11
G.Bảy
878
486
G.Sáu
7701
9382
5690
9254
0011
0347
G.Năm
1353
4156
G.Tư
74116
41034
22817
21311
52968
52665
71554
21970
22610
73869
83426
92254
72269
28803
G.Ba
74575
08379
61445
50173
G.Nhì
73722
93309
G.Nhất
90990
88408
ĐẶC BIỆT
179313
851840
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/10/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
96
31
52
G.Bảy
824
106
855
G.Sáu
4916
0329
3842
9118
1020
5757
2974
7837
4343
G.Năm
0902
2231
3730
G.Tư
91598
41803
57737
85205
88080
87429
37160
41580
39261
78467
13417
39152
42957
61206
57089
51523
43448
78061
26900
74483
61683
G.Ba
67688
46319
35786
01805
92147
51537
G.Nhì
11950
94902
71158
G.Nhất
37217
20646
87959
ĐẶC BIỆT
826578
033339
524605