Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 17/10/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/10/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
58
05
G.Bảy
565
962
194
G.Sáu
7510
8582
6019
7893
5094
5675
2741
5850
7674
G.Năm
2891
2115
5918
G.Tư
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
G.Ba
24540
95244
48205
65526
73669
54017
G.Nhì
96559
01054
01666
G.Nhất
25932
94038
72925
ĐẶC BIỆT
894041
728951
404233
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
17
G.Bảy
029
146
G.Sáu
5869
4378
0151
5003
3883
5273
G.Năm
1005
5607
G.Tư
70235
71897
81624
12715
42505
09122
15846
16318
20584
66729
66366
99731
17424
22239
G.Ba
48567
95082
09896
84936
G.Nhì
69041
74264
G.Nhất
19488
87771
ĐẶC BIỆT
308242
951958
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/10/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
04
45
G.Bảy
804
711
G.Sáu
9157
8421
9289
5303
4933
9021
G.Năm
7232
1761
G.Tư
69932
72628
84760
91118
11024
47482
96125
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
G.Ba
82046
12698
06322
71188
G.Nhì
09069
70824
G.Nhất
93988
40326
ĐẶC BIỆT
989447
734840
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/10/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
20
03
G.Bảy
475
264
G.Sáu
4601
4307
7413
4634
7241
8885
G.Năm
1885
2671
G.Tư
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
G.Ba
76322
74963
37716
06422
G.Nhì
75845
88727
G.Nhất
42642
87740
ĐẶC BIỆT
201723
931457
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/10/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
71
10
11
G.Bảy
928
023
684
G.Sáu
7121
6307
4147
6319
6300
2617
4722
0799
9437
G.Năm
8762
6312
4714
G.Tư
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
G.Ba
57368
12262
99797
03177
67510
71482
G.Nhì
11913
28621
00403
G.Nhất
71150
04617
92044
ĐẶC BIỆT
296358
395309
094610
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
15
53
86
G.Bảy
017
157
281
G.Sáu
9473
8936
2288
3010
8127
0100
4653
8466
1748
G.Năm
4706
7877
3502
G.Tư
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
G.Ba
62559
23972
21083
44623
93699
73109
G.Nhì
69662
08089
53707
G.Nhất
65875
22827
32904
ĐẶC BIỆT
636674
779404
351574