Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/10/2025

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
59
44
80
G.Bảy
991
316
017
G.Sáu
5127
3709
2130
1167
8349
3007
7711
4684
3449
G.Năm
2229
9566
2024
G.Tư
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
G.Ba
52826
50759
51312
98600
97904
10327
G.Nhì
56029
25407
01944
G.Nhất
36487
55262
51262
ĐẶC BIỆT
490353
967914
319779
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/10/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
29
54
G.Bảy
776
116
G.Sáu
6493
5563
5369
8917
6629
8918
G.Năm
7208
1034
G.Tư
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
G.Ba
78081
63663
29887
38992
G.Nhì
38447
55669
G.Nhất
15280
91856
ĐẶC BIỆT
308734
784936
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/10/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
97
58
05
G.Bảy
565
962
194
G.Sáu
7510
8582
6019
7893
5094
5675
2741
5850
7674
G.Năm
2891
2115
5918
G.Tư
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
G.Ba
24540
95244
48205
65526
73669
54017
G.Nhì
96559
01054
01666
G.Nhất
25932
94038
72925
ĐẶC BIỆT
894041
728951
404233
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/10/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
41
17
G.Bảy
029
146
G.Sáu
5869
4378
0151
5003
3883
5273
G.Năm
1005
5607
G.Tư
70235
71897
81624
12715
42505
09122
15846
16318
20584
66729
66366
99731
17424
22239
G.Ba
48567
95082
09896
84936
G.Nhì
69041
74264
G.Nhất
19488
87771
ĐẶC BIỆT
308242
951958
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/10/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
04
45
G.Bảy
804
711
G.Sáu
9157
8421
9289
5303
4933
9021
G.Năm
7232
1761
G.Tư
69932
72628
84760
91118
11024
47482
96125
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
G.Ba
82046
12698
06322
71188
G.Nhì
09069
70824
G.Nhất
93988
40326
ĐẶC BIỆT
989447
734840
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/10/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
20
03
G.Bảy
475
264
G.Sáu
4601
4307
7413
4634
7241
8885
G.Năm
1885
2671
G.Tư
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
G.Ba
76322
74963
37716
06422
G.Nhì
75845
88727
G.Nhất
42642
87740
ĐẶC BIỆT
201723
931457