Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 07/11/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 06/11/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
58
66
80
G.Bảy
818
513
945
G.Sáu
0185
6597
1162
0459
9723
8594
6379
4841
9769
G.Năm
4253
8093
1699
G.Tư
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
G.Ba
85027
34140
32911
46674
42952
09519
G.Nhì
51721
65113
43533
G.Nhất
50886
14563
83570
ĐẶC BIỆT
187487
838004
149225
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
14
96
G.Bảy
351
718
G.Sáu
4019
8420
5984
5664
0799
4479
G.Năm
5621
1600
G.Tư
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
G.Ba
40495
53848
89642
65634
G.Nhì
78937
15397
G.Nhất
73469
58849
ĐẶC BIỆT
039701
819251
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 04/11/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
21
55
G.Bảy
155
241
G.Sáu
8084
9846
6872
5188
3042
2145
G.Năm
1464
7340
G.Tư
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
G.Ba
43689
28675
92513
15257
G.Nhì
41699
09741
G.Nhất
61583
02804
ĐẶC BIỆT
536376
519029
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 03/11/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
36
53
G.Bảy
319
775
G.Sáu
8697
0485
7244
5403
7750
3575
G.Năm
9012
3170
G.Tư
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
G.Ba
71434
08038
13179
52719
G.Nhì
73829
03869
G.Nhất
48907
40370
ĐẶC BIỆT
824429
866627
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 02/11/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
53
71
37
G.Bảy
197
314
306
G.Sáu
9025
3008
8957
8616
9807
6020
1234
1967
2391
G.Năm
2685
3926
7479
G.Tư
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
G.Ba
33049
58127
27934
28079
92569
33339
G.Nhì
42753
45610
36902
G.Nhất
64184
43639
18234
ĐẶC BIỆT
298365
481121
471493
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 01/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
33
53
13
G.Bảy
210
739
668
G.Sáu
9589
6218
5218
2567
3174
1098
5777
0599
3500
G.Năm
8207
3771
7374
G.Tư
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
G.Ba
14831
05096
92652
42058
56146
97460
G.Nhì
57256
30276
98251
G.Nhất
25541
16160
15453
ĐẶC BIỆT
036664
691981
917890