Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 09/11/2025

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
97
33
24
G.Bảy
881
839
897
G.Sáu
2903
4687
8132
1850
9777
7791
9696
3476
1609
G.Năm
8519
8946
4770
G.Tư
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
G.Ba
08329
71854
13283
88258
15052
16682
G.Nhì
44309
90433
23637
G.Nhất
78478
31286
16646
ĐẶC BIỆT
308821
158938
624698
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 07/11/2025
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
87
21
G.Bảy
341
021
G.Sáu
7666
4815
6362
3150
1439
7424
G.Năm
7138
5619
G.Tư
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
G.Ba
56187
39396
07002
26758
G.Nhì
84289
99559
G.Nhất
88151
91023
ĐẶC BIỆT
039508
402974
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 06/11/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
58
66
80
G.Bảy
818
513
945
G.Sáu
0185
6597
1162
0459
9723
8594
6379
4841
9769
G.Năm
4253
8093
1699
G.Tư
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
G.Ba
85027
34140
32911
46674
42952
09519
G.Nhì
51721
65113
43533
G.Nhất
50886
14563
83570
ĐẶC BIỆT
187487
838004
149225
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 05/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
14
96
G.Bảy
351
718
G.Sáu
4019
8420
5984
5664
0799
4479
G.Năm
5621
1600
G.Tư
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
G.Ba
40495
53848
89642
65634
G.Nhì
78937
15397
G.Nhất
73469
58849
ĐẶC BIỆT
039701
819251
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 04/11/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
21
55
G.Bảy
155
241
G.Sáu
8084
9846
6872
5188
3042
2145
G.Năm
1464
7340
G.Tư
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
G.Ba
43689
28675
92513
15257
G.Nhì
41699
09741
G.Nhất
61583
02804
ĐẶC BIỆT
536376
519029
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 03/11/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
36
53
G.Bảy
319
775
G.Sáu
8697
0485
7244
5403
7750
3575
G.Năm
9012
3170
G.Tư
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
G.Ba
71434
08038
13179
52719
G.Nhì
73829
03869
G.Nhất
48907
40370
ĐẶC BIỆT
824429
866627