Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/11/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 13/11/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
07
56
74
G.Bảy
365
036
596
G.Sáu
7424
6007
4969
9480
1574
0093
4656
9262
5978
G.Năm
0243
2275
3896
G.Tư
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
G.Ba
85847
93586
11503
29831
30717
94838
G.Nhì
46547
75539
69919
G.Nhất
93593
63030
61958
ĐẶC BIỆT
656619
805961
571105
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 12/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
46
99
G.Bảy
375
303
G.Sáu
6627
1532
2991
3720
7830
4240
G.Năm
4719
3768
G.Tư
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
G.Ba
06355
20825
56105
92723
G.Nhì
80352
86092
G.Nhất
46414
08581
ĐẶC BIỆT
829524
525928
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 11/11/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
23
29
G.Bảy
750
771
G.Sáu
1762
0996
1360
3022
5440
7443
G.Năm
8770
3919
G.Tư
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
G.Ba
07857
28425
05174
56654
G.Nhì
23047
17680
G.Nhất
06344
43734
ĐẶC BIỆT
509178
859141
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 10/11/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
59
G.Bảy
732
895
G.Sáu
5340
4700
5736
9263
3932
7922
G.Năm
9213
8600
G.Tư
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
G.Ba
11480
23784
62741
04427
G.Nhì
78601
73760
G.Nhất
88907
37959
ĐẶC BIỆT
609238
832197
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 09/11/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
33
23
90
G.Bảy
625
015
869
G.Sáu
6013
3397
9883
6780
3149
8479
9788
6817
3536
G.Năm
1498
4715
1392
G.Tư
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
G.Ba
72752
14378
09100
94510
46338
52021
G.Nhì
72147
91345
33441
G.Nhất
91921
56532
90315
ĐẶC BIỆT
049110
269011
405762
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 08/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
97
33
24
G.Bảy
881
839
897
G.Sáu
2903
4687
8132
1850
9777
7791
9696
3476
1609
G.Năm
8519
8946
4770
G.Tư
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
G.Ba
08329
71854
13283
88258
15052
16682
G.Nhì
44309
90433
23637
G.Nhất
78478
31286
16646
ĐẶC BIỆT
308821
158938
624698