Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 21/11/2025

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 20/11/2025
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
72
41
75
G.Bảy
608
345
106
G.Sáu
3340
7307
9790
8120
0471
2001
6862
0287
9886
G.Năm
0537
0037
4840
G.Tư
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
G.Ba
67488
08570
62943
59108
84597
30578
G.Nhì
81962
25663
83451
G.Nhất
57261
62561
71541
ĐẶC BIỆT
510623
530553
429338
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 19/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
19
45
G.Bảy
806
117
G.Sáu
2915
6014
7345
0342
7875
3707
G.Năm
5818
7026
G.Tư
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
G.Ba
30342
71614
10475
51930
G.Nhì
05092
35767
G.Nhất
32079
67214
ĐẶC BIỆT
588257
283708
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 18/11/2025
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
87
83
G.Bảy
675
198
G.Sáu
6093
3378
6693
9206
1874
6941
G.Năm
7944
2890
G.Tư
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
G.Ba
28569
66427
57640
76066
G.Nhì
97711
38593
G.Nhất
70643
15274
ĐẶC BIỆT
598411
777206
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 17/11/2025
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
67
66
G.Bảy
685
757
G.Sáu
6149
1955
3678
8329
3514
8255
G.Năm
8317
7688
G.Tư
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
G.Ba
75295
69218
11419
35246
G.Nhì
09211
62628
G.Nhất
03570
88354
ĐẶC BIỆT
686990
029629
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 16/11/2025
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
58
06
33
G.Bảy
287
352
655
G.Sáu
9266
5408
0002
2973
3544
8365
6264
3701
3378
G.Năm
8920
8298
0564
G.Tư
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
G.Ba
59149
13960
39928
55585
88178
87811
G.Nhì
45015
76472
64505
G.Nhất
30082
45200
88967
ĐẶC BIỆT
824350
129782
657743
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 15/11/2025
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
46
49
06
G.Bảy
165
479
165
G.Sáu
4689
2496
6781
5790
7512
4511
4842
3098
7830
G.Năm
9545
3415
4138
G.Tư
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
G.Ba
32620
30663
10486
86137
54465
00705
G.Nhì
64702
85877
05319
G.Nhất
00310
49656
75236
ĐẶC BIỆT
208197
468145
255086