Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 08/01/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 07/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
53
76
G.Bảy
857
561
G.Sáu
0463
2876
8084
0440
9937
7105
G.Năm
4643
2222
G.Tư
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
G.Ba
87698
10592
60843
65029
G.Nhì
52429
48909
G.Nhất
12762
75304
ĐẶC BIỆT
808557
319180
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 06/01/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
32
74
G.Bảy
492
620
G.Sáu
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G.Năm
1008
6533
G.Tư
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G.Ba
94042
52728
77084
54491
G.Nhì
83773
12153
G.Nhất
37793
32266
ĐẶC BIỆT
117817
007603
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 05/01/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
59
78
G.Bảy
280
630
G.Sáu
1115
0133
7928
8361
0767
9651
G.Năm
1318
7603
G.Tư
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
G.Ba
86404
20085
10591
14179
G.Nhì
89750
18730
G.Nhất
73929
01606
ĐẶC BIỆT
939254
715470
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 04/01/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
78
81
27
G.Bảy
451
753
942
G.Sáu
7020
0286
8016
2227
6915
0195
7098
1188
9957
G.Năm
2166
5364
2984
G.Tư
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
G.Ba
34596
83917
90303
54685
58521
79545
G.Nhì
93034
55725
28172
G.Nhất
07665
29811
36948
ĐẶC BIỆT
840504
528264
631267
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 03/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
90
06
46
G.Bảy
976
423
072
G.Sáu
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G.Năm
7026
7391
2347
G.Tư
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G.Ba
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G.Nhì
82629
23616
79277
G.Nhất
06280
67668
45240
ĐẶC BIỆT
907776
176444
980053
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 02/01/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
75
24
G.Bảy
209
429
G.Sáu
2000
8691
8874
3856
3881
9184
G.Năm
4771
7730
G.Tư
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
G.Ba
70286
24769
90786
73923
G.Nhì
41743
06327
G.Nhất
31826
90154
ĐẶC BIỆT
370468
353056