Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/01/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/01/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
57
80
G.Bảy
753
644
G.Sáu
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G.Năm
0534
2081
G.Tư
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G.Ba
27409
38406
35262
69002
G.Nhì
14199
75403
G.Nhất
31715
16293
ĐẶC BIỆT
006419
287605
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/01/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
41
G.Bảy
158
769
G.Sáu
5030
2678
9339
9875
9476
1087
G.Năm
1499
3219
G.Tư
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
G.Ba
56906
12226
14446
65378
G.Nhì
11152
04957
G.Nhất
71307
38437
ĐẶC BIỆT
321282
640801
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/01/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
23
25
37
G.Bảy
674
460
993
G.Sáu
6550
1839
6750
1857
0499
0098
9299
0875
8511
G.Năm
9716
7984
8551
G.Tư
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
G.Ba
61390
46164
55284
10890
64417
92083
G.Nhì
70447
39064
27441
G.Nhất
80242
78884
15456
ĐẶC BIỆT
723063
672315
935846
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
61
01
37
G.Bảy
060
313
437
G.Sáu
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G.Năm
1368
4932
3534
G.Tư
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G.Ba
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G.Nhì
56630
91629
70138
G.Nhất
20826
39488
26221
ĐẶC BIỆT
058133
434371
902399
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 09/01/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
45
97
G.Bảy
170
316
G.Sáu
2644
5971
7163
5725
9909
5999
G.Năm
1963
7302
G.Tư
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
G.Ba
16833
49206
74384
63071
G.Nhì
39691
54638
G.Nhất
90732
19433
ĐẶC BIỆT
848952
456952
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 08/01/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
65
63
13
G.Bảy
838
170
803
G.Sáu
5521
4851
7666
3939
8285
5984
2238
1725
4415
G.Năm
1206
1290
2379
G.Tư
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
G.Ba
29660
58483
02381
57486
74517
24250
G.Nhì
64957
05504
51776
G.Nhất
74700
60473
36323
ĐẶC BIỆT
634834
278562
585484