Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 16/01/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/01/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
92
88
89
G.Bảy
674
389
034
G.Sáu
0725
6370
7872
8396
6578
2062
6783
2394
4756
G.Năm
7091
7603
6894
G.Tư
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
G.Ba
32511
75281
24032
63256
62303
05559
G.Nhì
71550
44477
35834
G.Nhất
27772
88864
78683
ĐẶC BIỆT
118336
174594
130781
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 14/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
74
66
G.Bảy
310
768
G.Sáu
2974
6022
6651
9774
2198
0454
G.Năm
4425
0119
G.Tư
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G.Ba
00504
43301
26379
13701
G.Nhì
39388
48368
G.Nhất
49417
07369
ĐẶC BIỆT
126704
507450
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/01/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
57
80
G.Bảy
753
644
G.Sáu
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G.Năm
0534
2081
G.Tư
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G.Ba
27409
38406
35262
69002
G.Nhì
14199
75403
G.Nhất
31715
16293
ĐẶC BIỆT
006419
287605
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/01/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
41
G.Bảy
158
769
G.Sáu
5030
2678
9339
9875
9476
1087
G.Năm
1499
3219
G.Tư
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
G.Ba
56906
12226
14446
65378
G.Nhì
11152
04957
G.Nhất
71307
38437
ĐẶC BIỆT
321282
640801
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 11/01/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
23
25
37
G.Bảy
674
460
993
G.Sáu
6550
1839
6750
1857
0499
0098
9299
0875
8511
G.Năm
9716
7984
8551
G.Tư
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
G.Ba
61390
46164
55284
10890
64417
92083
G.Nhì
70447
39064
27441
G.Nhất
80242
78884
15456
ĐẶC BIỆT
723063
672315
935846
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 10/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
61
01
37
G.Bảy
060
313
437
G.Sáu
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G.Năm
1368
4932
3534
G.Tư
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G.Ba
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G.Nhì
56630
91629
70138
G.Nhất
20826
39488
26221
ĐẶC BIỆT
058133
434371
902399