Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/01/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
42
02
G.Bảy
209
091
901
G.Sáu
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G.Năm
3789
6266
1006
G.Tư
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G.Ba
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G.Nhì
36582
01557
66407
G.Nhất
07644
38629
87941
ĐẶC BIỆT
378347
236692
444503
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 16/01/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
57
00
G.Bảy
241
019
G.Sáu
4734
1393
4125
4950
5293
6946
G.Năm
2871
0700
G.Tư
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G.Ba
34330
89732
18656
60151
G.Nhì
39722
94202
G.Nhất
96165
81445
ĐẶC BIỆT
480145
544987
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/01/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
92
88
89
G.Bảy
674
389
034
G.Sáu
0725
6370
7872
8396
6578
2062
6783
2394
4756
G.Năm
7091
7603
6894
G.Tư
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
G.Ba
32511
75281
24032
63256
62303
05559
G.Nhì
71550
44477
35834
G.Nhất
27772
88864
78683
ĐẶC BIỆT
118336
174594
130781
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 14/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
74
66
G.Bảy
310
768
G.Sáu
2974
6022
6651
9774
2198
0454
G.Năm
4425
0119
G.Tư
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G.Ba
00504
43301
26379
13701
G.Nhì
39388
48368
G.Nhất
49417
07369
ĐẶC BIỆT
126704
507450
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 13/01/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
57
80
G.Bảy
753
644
G.Sáu
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G.Năm
0534
2081
G.Tư
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G.Ba
27409
38406
35262
69002
G.Nhì
14199
75403
G.Nhất
31715
16293
ĐẶC BIỆT
006419
287605
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 12/01/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
06
41
G.Bảy
158
769
G.Sáu
5030
2678
9339
9875
9476
1087
G.Năm
1499
3219
G.Tư
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
G.Ba
56906
12226
14446
65378
G.Nhì
11152
04957
G.Nhất
71307
38437
ĐẶC BIỆT
321282
640801