Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 21/01/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/01/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
85
16
G.Bảy
605
914
G.Sáu
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G.Năm
8338
5998
G.Tư
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G.Ba
96993
98322
74454
54117
G.Nhì
93566
01290
G.Nhất
92779
84676
ĐẶC BIỆT
472104
451218
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/01/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
15
64
G.Bảy
774
613
G.Sáu
6734
0555
4638
9068
7718
3458
G.Năm
5488
7797
G.Tư
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
G.Ba
31518
93198
79681
77489
G.Nhì
30039
28082
G.Nhất
89911
75713
ĐẶC BIỆT
988921
097202
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 18/01/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
03
25
27
G.Bảy
274
320
292
G.Sáu
9879
6806
8084
6265
5093
1581
3358
1232
7064
G.Năm
8416
6253
7258
G.Tư
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
G.Ba
37638
53601
28733
85201
98886
32735
G.Nhì
33601
35722
28613
G.Nhất
95411
83626
66265
ĐẶC BIỆT
226303
624211
418236
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 17/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
76
42
02
G.Bảy
209
091
901
G.Sáu
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G.Năm
3789
6266
1006
G.Tư
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G.Ba
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G.Nhì
36582
01557
66407
G.Nhất
07644
38629
87941
ĐẶC BIỆT
378347
236692
444503
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 16/01/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
57
00
G.Bảy
241
019
G.Sáu
4734
1393
4125
4950
5293
6946
G.Năm
2871
0700
G.Tư
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G.Ba
34330
89732
18656
60151
G.Nhì
39722
94202
G.Nhất
96165
81445
ĐẶC BIỆT
480145
544987
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 15/01/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
92
88
89
G.Bảy
674
389
034
G.Sáu
0725
6370
7872
8396
6578
2062
6783
2394
4756
G.Năm
7091
7603
6894
G.Tư
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
G.Ba
32511
75281
24032
63256
62303
05559
G.Nhì
71550
44477
35834
G.Nhất
27772
88864
78683
ĐẶC BIỆT
118336
174594
130781