Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 25/01/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 24/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
59
21
78
G.Bảy
648
187
189
G.Sáu
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G.Năm
6349
6929
2906
G.Tư
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G.Ba
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G.Nhì
61759
83497
21234
G.Nhất
27176
02432
45826
ĐẶC BIỆT
213974
640224
499935
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 23/01/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
32
96
G.Bảy
816
511
G.Sáu
9737
3970
4697
2468
6257
9791
G.Năm
7501
3349
G.Tư
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G.Ba
84202
21419
95433
98744
G.Nhì
36255
10085
G.Nhất
38291
90492
ĐẶC BIỆT
706250
947850
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 22/01/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
52
55
54
G.Bảy
198
839
203
G.Sáu
5513
2688
2112
6697
0984
9198
6966
2300
4678
G.Năm
0985
3403
8231
G.Tư
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
G.Ba
54636
79667
81631
17089
30982
76140
G.Nhì
30770
61142
29416
G.Nhất
31571
17876
48126
ĐẶC BIỆT
703970
497242
617395
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 21/01/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
82
15
G.Bảy
589
765
G.Sáu
3674
5392
0918
0855
8604
6631
G.Năm
1275
4443
G.Tư
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
G.Ba
22909
31490
60160
80039
G.Nhì
41257
92176
G.Nhất
20791
06740
ĐẶC BIỆT
470111
765951
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 20/01/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
85
16
G.Bảy
605
914
G.Sáu
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G.Năm
8338
5998
G.Tư
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G.Ba
96993
98322
74454
54117
G.Nhì
93566
01290
G.Nhất
92779
84676
ĐẶC BIỆT
472104
451218
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 19/01/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
15
64
G.Bảy
774
613
G.Sáu
6734
0555
4638
9068
7718
3458
G.Năm
5488
7797
G.Tư
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
G.Ba
31518
93198
79681
77489
G.Nhì
30039
28082
G.Nhất
89911
75713
ĐẶC BIỆT
988921
097202