Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/02/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 11/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
92
57
G.Bảy
984
582
G.Sáu
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G.Năm
0940
9724
G.Tư
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G.Ba
45455
59835
13309
14882
G.Nhì
40600
80374
G.Nhất
42821
02802
ĐẶC BIỆT
991155
598702
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/02/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
11
67
G.Bảy
925
562
G.Sáu
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G.Năm
1773
8050
G.Tư
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G.Ba
20741
41934
18295
12803
G.Nhì
68637
19066
G.Nhất
98774
68190
ĐẶC BIỆT
586445
249626
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/02/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
53
90
G.Bảy
215
257
G.Sáu
9541
0756
2048
3009
0230
4236
G.Năm
6681
7611
G.Tư
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
G.Ba
42298
46162
66237
60231
G.Nhì
17310
21122
G.Nhất
11117
88269
ĐẶC BIỆT
256954
519579
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/02/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
94
49
81
G.Bảy
487
586
792
G.Sáu
9259
7977
7267
6917
8439
0754
9661
5379
2301
G.Năm
8490
3749
0715
G.Tư
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
G.Ba
21165
25309
29412
46871
98481
67162
G.Nhì
41909
81208
42055
G.Nhất
38289
61343
21670
ĐẶC BIỆT
548788
356221
691162
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
18
25
57
G.Bảy
907
279
950
G.Sáu
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G.Năm
5407
2152
3480
G.Tư
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G.Ba
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G.Nhì
75011
38471
48478
G.Nhất
66846
91027
49807
ĐẶC BIỆT
092929
049149
727264
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/02/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
74
19
G.Bảy
782
069
G.Sáu
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G.Năm
2501
7011
G.Tư
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G.Ba
76562
40611
40710
09645
G.Nhì
33157
42996
G.Nhất
73800
16453
ĐẶC BIỆT
170260
549566