Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/02/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 13/02/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
66
07
G.Bảy
305
334
G.Sáu
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G.Năm
2749
0744
G.Tư
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G.Ba
53473
47554
84748
37972
G.Nhì
64793
55906
G.Nhất
85520
42869
ĐẶC BIỆT
978482
327771
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/02/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
65
92
12
G.Bảy
789
421
838
G.Sáu
2007
2720
5690
1103
9192
1284
6299
5419
9278
G.Năm
5809
4739
7444
G.Tư
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G.Ba
93992
01265
31214
34825
37350
24105
G.Nhì
26590
45731
21408
G.Nhất
13197
71493
94751
ĐẶC BIỆT
099144
194340
631208
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 11/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
92
57
G.Bảy
984
582
G.Sáu
1842
6507
6863
5271
2146
4545
G.Năm
0940
9724
G.Tư
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G.Ba
45455
59835
13309
14882
G.Nhì
40600
80374
G.Nhất
42821
02802
ĐẶC BIỆT
991155
598702
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/02/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
11
67
G.Bảy
925
562
G.Sáu
0766
9612
8999
8950
2656
1639
G.Năm
1773
8050
G.Tư
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
G.Ba
20741
41934
18295
12803
G.Nhì
68637
19066
G.Nhất
98774
68190
ĐẶC BIỆT
586445
249626
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/02/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
53
90
G.Bảy
215
257
G.Sáu
9541
0756
2048
3009
0230
4236
G.Năm
6681
7611
G.Tư
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
G.Ba
42298
46162
66237
60231
G.Nhì
17310
21122
G.Nhất
11117
88269
ĐẶC BIỆT
256954
519579
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/02/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
94
49
81
G.Bảy
487
586
792
G.Sáu
9259
7977
7267
6917
8439
0754
9661
5379
2301
G.Năm
8490
3749
0715
G.Tư
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
G.Ba
21165
25309
29412
46871
98481
67162
G.Nhì
41909
81208
42055
G.Nhất
38289
61343
21670
ĐẶC BIỆT
548788
356221
691162