Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 18/02/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/02/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
51
11
G.Bảy
706
158
G.Sáu
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G.Năm
0013
5662
G.Tư
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G.Ba
10754
15204
14847
30838
G.Nhì
56061
24921
G.Nhất
81005
75007
ĐẶC BIỆT
294566
770902
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/02/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
71
98
G.Bảy
139
709
G.Sáu
5990
2962
1373
9856
5874
9028
G.Năm
3374
1787
G.Tư
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
G.Ba
15469
66303
12154
42265
G.Nhì
18358
83214
G.Nhất
49268
21434
ĐẶC BIỆT
258493
761468
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/02/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
26
15
20
G.Bảy
975
985
082
G.Sáu
0141
7921
2845
6147
3486
4414
3643
7572
8919
G.Năm
5446
7647
6106
G.Tư
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
G.Ba
04904
58010
06820
87085
34819
64813
G.Nhì
09990
63347
27874
G.Nhất
56330
90811
91051
ĐẶC BIỆT
325724
097708
904254
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
52
71
22
G.Bảy
475
677
612
G.Sáu
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G.Năm
6514
5174
0066
G.Tư
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G.Ba
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G.Nhì
01011
44956
15254
G.Nhất
89259
76600
26885
ĐẶC BIỆT
508844
902431
342908
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 13/02/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
66
07
G.Bảy
305
334
G.Sáu
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G.Năm
2749
0744
G.Tư
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G.Ba
53473
47554
84748
37972
G.Nhì
64793
55906
G.Nhất
85520
42869
ĐẶC BIỆT
978482
327771
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 12/02/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
65
92
12
G.Bảy
789
421
838
G.Sáu
2007
2720
5690
1103
9192
1284
6299
5419
9278
G.Năm
5809
4739
7444
G.Tư
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G.Ba
93992
01265
31214
34825
37350
24105
G.Nhì
26590
45731
21408
G.Nhất
13197
71493
94751
ĐẶC BIỆT
099144
194340
631208