Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 20/02/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 19/02/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
20
40
19
G.Bảy
425
596
862
G.Sáu
6555
0083
1349
2511
1343
0361
8843
7144
3824
G.Năm
9330
7914
9257
G.Tư
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
G.Ba
58076
52000
27698
28613
43164
12569
G.Nhì
75334
46986
50464
G.Nhất
83195
41864
08149
ĐẶC BIỆT
422139
870921
561865
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 18/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
98
80
G.Bảy
192
698
G.Sáu
7608
6906
5462
9542
2991
3754
G.Năm
9761
2774
G.Tư
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
G.Ba
70682
98633
52557
32419
G.Nhì
10974
20841
G.Nhất
76305
31276
ĐẶC BIỆT
255685
843926
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/02/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
51
11
G.Bảy
706
158
G.Sáu
8658
5501
6796
5401
2914
7606
G.Năm
0013
5662
G.Tư
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G.Ba
10754
15204
14847
30838
G.Nhì
56061
24921
G.Nhất
81005
75007
ĐẶC BIỆT
294566
770902
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/02/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
71
98
G.Bảy
139
709
G.Sáu
5990
2962
1373
9856
5874
9028
G.Năm
3374
1787
G.Tư
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
G.Ba
15469
66303
12154
42265
G.Nhì
18358
83214
G.Nhất
49268
21434
ĐẶC BIỆT
258493
761468
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/02/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
26
15
20
G.Bảy
975
985
082
G.Sáu
0141
7921
2845
6147
3486
4414
3643
7572
8919
G.Năm
5446
7647
6106
G.Tư
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
G.Ba
04904
58010
06820
87085
34819
64813
G.Nhì
09990
63347
27874
G.Nhất
56330
90811
91051
ĐẶC BIỆT
325724
097708
904254
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
52
71
22
G.Bảy
475
677
612
G.Sáu
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G.Năm
6514
5174
0066
G.Tư
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G.Ba
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G.Nhì
01011
44956
15254
G.Nhất
89259
76600
26885
ĐẶC BIỆT
508844
902431
342908