Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 06/03/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/03/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
28
24
86
G.Bảy
452
792
415
G.Sáu
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G.Năm
7745
6132
5443
G.Tư
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G.Ba
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G.Nhì
85595
26597
50238
G.Nhất
00306
13033
82682
ĐẶC BIỆT
268745
086558
727008
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 04/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
96
88
G.Bảy
776
449
G.Sáu
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G.Năm
7639
2074
G.Tư
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G.Ba
06697
12125
36152
57187
G.Nhì
26898
98458
G.Nhất
82129
78634
ĐẶC BIỆT
018361
971174
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 03/03/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
80
58
G.Bảy
671
266
G.Sáu
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G.Năm
6114
8495
G.Tư
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G.Ba
51341
89956
75393
87931
G.Nhì
00287
43428
G.Nhất
44494
22305
ĐẶC BIỆT
985231
730264
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 02/03/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
94
86
G.Bảy
522
453
G.Sáu
4171
3439
2689
3213
1061
7385
G.Năm
9255
4716
G.Tư
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
G.Ba
68889
71289
89279
89703
G.Nhì
16735
26139
G.Nhất
81941
77056
ĐẶC BIỆT
758694
280395
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 01/03/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
00
08
95
G.Bảy
978
225
402
G.Sáu
1677
1603
2406
7604
7001
4550
0150
2944
4031
G.Năm
6975
6103
7615
G.Tư
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
G.Ba
83765
54988
94920
79888
63085
92351
G.Nhì
20191
50046
16102
G.Nhất
72887
74764
18119
ĐẶC BIỆT
453019
600510
131340
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 28/02/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
26
14
47
G.Bảy
150
405
166
G.Sáu
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G.Năm
7155
5227
5178
G.Tư
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G.Ba
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G.Nhì
97609
24344
96191
G.Nhất
64122
30502
49446
ĐẶC BIỆT
796736
709929
362388