Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 08/03/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
11
25
34
G.Bảy
690
415
571
G.Sáu
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G.Năm
7182
3670
2127
G.Tư
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G.Ba
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G.Nhì
08658
58703
39166
G.Nhất
11552
23958
50468
ĐẶC BIỆT
725155
886999
813698
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/03/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
58
63
G.Bảy
948
186
G.Sáu
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G.Năm
4176
4946
G.Tư
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G.Ba
63844
27392
80637
28348
G.Nhì
92180
96029
G.Nhất
90992
69901
ĐẶC BIỆT
371819
736794
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/03/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
28
24
86
G.Bảy
452
792
415
G.Sáu
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G.Năm
7745
6132
5443
G.Tư
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G.Ba
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G.Nhì
85595
26597
50238
G.Nhất
00306
13033
82682
ĐẶC BIỆT
268745
086558
727008
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 04/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
96
88
G.Bảy
776
449
G.Sáu
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G.Năm
7639
2074
G.Tư
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G.Ba
06697
12125
36152
57187
G.Nhì
26898
98458
G.Nhất
82129
78634
ĐẶC BIỆT
018361
971174
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 03/03/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
80
58
G.Bảy
671
266
G.Sáu
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G.Năm
6114
8495
G.Tư
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G.Ba
51341
89956
75393
87931
G.Nhì
00287
43428
G.Nhất
44494
22305
ĐẶC BIỆT
985231
730264
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 02/03/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
94
86
G.Bảy
522
453
G.Sáu
4171
3439
2689
3213
1061
7385
G.Năm
9255
4716
G.Tư
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
G.Ba
68889
71289
89279
89703
G.Nhì
16735
26139
G.Nhất
81941
77056
ĐẶC BIỆT
758694
280395