Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/03/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 10/03/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
74
82
G.Bảy
632
094
G.Sáu
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G.Năm
6517
3633
G.Tư
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G.Ba
76505
43277
22697
67403
G.Nhì
11311
42239
G.Nhất
90552
96354
ĐẶC BIỆT
021196
143900
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 09/03/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
70
32
G.Bảy
702
661
G.Sáu
5813
2981
0000
7655
7914
9077
G.Năm
7805
2619
G.Tư
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
G.Ba
51751
17665
28094
67873
G.Nhì
20909
24525
G.Nhất
55383
94486
ĐẶC BIỆT
740058
840103
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 08/03/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
98
50
65
G.Bảy
153
186
922
G.Sáu
2815
7465
6770
0367
9581
3764
5341
4072
0606
G.Năm
8709
3879
4846
G.Tư
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
G.Ba
15972
82602
41062
69417
88464
01521
G.Nhì
42774
11041
73727
G.Nhất
02578
42852
45275
ĐẶC BIỆT
124833
230678
658034
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 07/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
11
25
34
G.Bảy
690
415
571
G.Sáu
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G.Năm
7182
3670
2127
G.Tư
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G.Ba
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G.Nhì
08658
58703
39166
G.Nhất
11552
23958
50468
ĐẶC BIỆT
725155
886999
813698
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 06/03/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
58
63
G.Bảy
948
186
G.Sáu
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G.Năm
4176
4946
G.Tư
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G.Ba
63844
27392
80637
28348
G.Nhì
92180
96029
G.Nhất
90992
69901
ĐẶC BIỆT
371819
736794
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 05/03/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
28
24
86
G.Bảy
452
792
415
G.Sáu
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G.Năm
7745
6132
5443
G.Tư
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G.Ba
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G.Nhì
85595
26597
50238
G.Nhất
00306
13033
82682
ĐẶC BIỆT
268745
086558
727008