Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 19/03/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 18/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
44
15
G.Bảy
282
966
G.Sáu
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G.Năm
4726
3258
G.Tư
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G.Ba
60293
72148
31685
73035
G.Nhì
41218
69711
G.Nhất
93299
13471
ĐẶC BIỆT
366105
345636
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 17/03/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
48
31
G.Bảy
712
102
G.Sáu
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G.Năm
2414
8217
G.Tư
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G.Ba
81293
54219
75137
99156
G.Nhì
63677
20627
G.Nhất
13561
60376
ĐẶC BIỆT
524027
459483
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 16/03/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
64
47
G.Bảy
724
277
G.Sáu
2548
1784
8781
9055
5934
7928
G.Năm
3232
0088
G.Tư
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
G.Ba
35330
89107
62991
48429
G.Nhì
74181
52033
G.Nhất
13120
76076
ĐẶC BIỆT
218173
568408
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 15/03/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
01
87
50
G.Bảy
091
529
795
G.Sáu
2447
8671
7850
0624
4311
6361
9212
9798
4433
G.Năm
0227
7456
5912
G.Tư
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
G.Ba
58073
63904
11705
23736
60620
19038
G.Nhì
12846
67165
91486
G.Nhất
58224
54426
84059
ĐẶC BIỆT
002345
331464
518891
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 14/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
55
54
60
G.Bảy
473
111
173
G.Sáu
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G.Năm
4192
0994
3554
G.Tư
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G.Ba
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G.Nhì
53679
42418
08133
G.Nhất
01534
74941
51368
ĐẶC BIỆT
128901
738032
553563
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 13/03/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
52
06
G.Bảy
624
559
G.Sáu
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G.Năm
8140
2935
G.Tư
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G.Ba
41740
52105
11436
38189
G.Nhì
22205
77928
G.Nhất
14179
92142
ĐẶC BIỆT
875207
595641