Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 26/03/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 25/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
55
09
G.Bảy
471
382
G.Sáu
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G.Năm
6422
0196
G.Tư
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G.Ba
39715
85138
90133
31585
G.Nhì
06698
44196
G.Nhất
42442
43284
ĐẶC BIỆT
472810
037532
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 24/03/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
67
71
G.Bảy
942
471
G.Sáu
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G.Năm
9585
2794
G.Tư
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G.Ba
92596
16718
12967
98925
G.Nhì
05576
91752
G.Nhất
77750
39309
ĐẶC BIỆT
788290
614427
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 23/03/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
05
54
G.Bảy
997
542
G.Sáu
5289
4337
5081
8066
5218
1379
G.Năm
3719
5872
G.Tư
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
G.Ba
92292
65338
04771
81332
G.Nhì
44333
63271
G.Nhất
24235
17869
ĐẶC BIỆT
593310
888807
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 22/03/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
80
94
06
G.Bảy
394
249
442
G.Sáu
2729
0655
0177
8114
6962
9327
9944
6291
6820
G.Năm
6624
3097
8074
G.Tư
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
G.Ba
94655
89555
67695
57816
61561
75310
G.Nhì
46385
02087
01647
G.Nhất
28567
77931
27004
ĐẶC BIỆT
784140
881533
648581
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 21/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
63
33
55
G.Bảy
936
251
246
G.Sáu
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G.Năm
8795
5300
3008
G.Tư
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G.Ba
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G.Nhì
88278
02872
46401
G.Nhất
38136
97272
28884
ĐẶC BIỆT
828132
736563
922700
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 20/03/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
44
73
G.Bảy
330
834
G.Sáu
2099
5431
0118
7624
4739
5009
G.Năm
8607
0830
G.Tư
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
G.Ba
44612
72422
09443
92218
G.Nhì
87128
88745
G.Nhất
18596
89156
ĐẶC BIỆT
679434
502112