Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 01/04/2026

🟢 XSMT

Đà Nẵng, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 31/03/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
21
14
G.Bảy
339
136
G.Sáu
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G.Năm
0869
0484
G.Tư
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G.Ba
23164
53514
57985
15708
G.Nhì
89692
28330
G.Nhất
59024
90856
ĐẶC BIỆT
268201
608151
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 30/03/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
64
78
G.Bảy
648
144
G.Sáu
0892
6083
8090
8406
0703
5346
G.Năm
9337
2724
G.Tư
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
G.Ba
90054
82506
31127
62221
G.Nhì
11387
67441
G.Nhất
42335
75993
ĐẶC BIỆT
773338
717636
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 29/03/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
70
66
30
G.Bảy
306
223
393
G.Sáu
3690
2919
7752
3979
5806
7281
9580
1046
6087
G.Năm
9858
8149
9406
G.Tư
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
G.Ba
71844
89867
43363
20962
36543
14112
G.Nhì
88216
01577
60044
G.Nhất
76446
43721
14275
ĐẶC BIỆT
914993
924386
589049
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 28/03/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
18
02
24
G.Bảy
314
071
609
G.Sáu
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G.Năm
3490
6134
1322
G.Tư
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G.Ba
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G.Nhì
75481
84233
39847
G.Nhất
90756
18897
93191
ĐẶC BIỆT
205020
336897
617439
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 27/03/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
00
50
G.Bảy
524
918
G.Sáu
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G.Năm
1781
4874
G.Tư
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G.Ba
72578
49257
10940
80133
G.Nhì
86309
44008
G.Nhất
85307
88948
ĐẶC BIỆT
971731
489158
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 26/03/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
51
91
71
G.Bảy
532
987
217
G.Sáu
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G.Năm
0425
9848
8766
G.Tư
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G.Ba
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G.Nhì
93879
35781
75544
G.Nhất
37165
17593
21174
ĐẶC BIỆT
324258
764171
148431