Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 07/04/2026

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
83
95
G.Bảy
108
526
G.Sáu
4516
2153
5657
2332
7586
6707
G.Năm
9135
7721
G.Tư
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
G.Ba
26392
21102
17418
84124
G.Nhì
13378
10657
G.Nhất
38414
09486
ĐẶC BIỆT
840838
303904
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
12
70
22
G.Bảy
433
413
075
G.Sáu
9361
7270
0125
1057
1825
4067
3501
8515
3974
G.Năm
7027
9877
1146
G.Tư
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
G.Ba
99111
55025
69767
71524
73839
34242
G.Nhì
48895
77219
84197
G.Nhất
16646
37001
47288
ĐẶC BIỆT
003667
507554
106834
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
80
01
70
G.Bảy
672
237
577
G.Sáu
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G.Năm
3487
1124
5013
G.Tư
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G.Ba
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G.Nhì
63911
14171
73424
G.Nhất
62877
06784
27610
ĐẶC BIỆT
295755
306938
573173
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 03/04/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
37
04
G.Bảy
881
756
G.Sáu
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G.Năm
0883
7769
G.Tư
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G.Ba
65787
42561
02037
77341
G.Nhì
03107
55021
G.Nhất
79883
23815
ĐẶC BIỆT
579069
054553
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 02/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
74
09
21
G.Bảy
785
214
464
G.Sáu
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G.Năm
6343
5625
4637
G.Tư
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G.Ba
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G.Nhì
40579
57569
14768
G.Nhất
46129
82739
38282
ĐẶC BIỆT
932159
358418
775098
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 01/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
46
97
G.Bảy
412
969
G.Sáu
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G.Năm
8098
0207
G.Tư
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G.Ba
89867
53495
11864
79213
G.Nhì
60276
52567
G.Nhất
20763
27697
ĐẶC BIỆT
941738
339568