Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 10/04/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
62
34
16
G.Bảy
434
904
234
G.Sáu
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G.Năm
4919
9089
2174
G.Tư
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G.Ba
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G.Nhì
78252
19014
45203
G.Nhất
31844
42228
15524
ĐẶC BIỆT
826200
546768
009140
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
35
07
G.Bảy
678
043
G.Sáu
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.Năm
5767
2307
G.Tư
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.Ba
60459
46165
15567
85488
G.Nhì
96422
14837
G.Nhất
87078
00392
ĐẶC BIỆT
765097
732501
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/04/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
73
33
G.Bảy
937
232
G.Sáu
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G.Năm
3108
2624
G.Tư
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G.Ba
54677
33913
76676
88176
G.Nhì
11663
12963
G.Nhất
87802
03088
ĐẶC BIỆT
031631
748229
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
83
95
G.Bảy
108
526
G.Sáu
4516
2153
5657
2332
7586
6707
G.Năm
9135
7721
G.Tư
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
G.Ba
26392
21102
17418
84124
G.Nhì
13378
10657
G.Nhất
38414
09486
ĐẶC BIỆT
840838
303904
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 05/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
12
70
22
G.Bảy
433
413
075
G.Sáu
9361
7270
0125
1057
1825
4067
3501
8515
3974
G.Năm
7027
9877
1146
G.Tư
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
G.Ba
99111
55025
69767
71524
73839
34242
G.Nhì
48895
77219
84197
G.Nhất
16646
37001
47288
ĐẶC BIỆT
003667
507554
106834
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 04/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
80
01
70
G.Bảy
672
237
577
G.Sáu
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G.Năm
3487
1124
5013
G.Tư
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G.Ba
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G.Nhì
63911
14171
73424
G.Nhất
62877
06784
27610
ĐẶC BIỆT
295755
306938
573173