Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 12/04/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
12
92
48
G.Bảy
190
119
276
G.Sáu
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G.Năm
4741
7230
5415
G.Tư
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G.Ba
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G.Nhì
25851
17067
29737
G.Nhất
48155
56417
39565
ĐẶC BIỆT
115128
443100
578964
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 10/04/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
97
86
G.Bảy
487
216
G.Sáu
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G.Năm
4977
2839
G.Tư
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G.Ba
78227
11096
89310
90304
G.Nhì
91801
03460
G.Nhất
48159
73862
ĐẶC BIỆT
588200
421355
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 09/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
62
34
16
G.Bảy
434
904
234
G.Sáu
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G.Năm
4919
9089
2174
G.Tư
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G.Ba
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G.Nhì
78252
19014
45203
G.Nhất
31844
42228
15524
ĐẶC BIỆT
826200
546768
009140
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 08/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
35
07
G.Bảy
678
043
G.Sáu
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.Năm
5767
2307
G.Tư
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.Ba
60459
46165
15567
85488
G.Nhì
96422
14837
G.Nhất
87078
00392
ĐẶC BIỆT
765097
732501
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 07/04/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
73
33
G.Bảy
937
232
G.Sáu
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G.Năm
3108
2624
G.Tư
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G.Ba
54677
33913
76676
88176
G.Nhì
11663
12963
G.Nhất
87802
03088
ĐẶC BIỆT
031631
748229
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 06/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
83
95
G.Bảy
108
526
G.Sáu
4516
2153
5657
2332
7586
6707
G.Năm
9135
7721
G.Tư
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
G.Ba
26392
21102
17418
84124
G.Nhì
13378
10657
G.Nhất
38414
09486
ĐẶC BIỆT
840838
303904