Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 17/04/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
55
81
30
G.Bảy
244
047
980
G.Sáu
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G.Năm
7239
2200
0826
G.Tư
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G.Ba
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G.Nhì
16121
02466
93587
G.Nhất
47148
61984
76065
ĐẶC BIỆT
936497
451920
188509
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
47
80
G.Bảy
074
049
G.Sáu
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G.Năm
8685
1402
G.Tư
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G.Ba
24176
98352
02256
51834
G.Nhì
15405
67088
G.Nhất
45337
22308
ĐẶC BIỆT
424885
665456
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 14/04/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
13
75
G.Bảy
742
942
G.Sáu
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G.Năm
3376
0304
G.Tư
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G.Ba
88064
65078
99420
58991
G.Nhì
86787
10783
G.Nhất
67739
10198
ĐẶC BIỆT
426865
359577
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 13/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
80
04
G.Bảy
847
412
G.Sáu
2329
1942
8380
5351
1560
4074
G.Năm
0962
0260
G.Tư
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
G.Ba
72830
41721
80514
80333
G.Nhì
34106
05319
G.Nhất
24327
17913
ĐẶC BIỆT
524115
705900
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 12/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
39
03
24
G.Bảy
183
175
467
G.Sáu
4855
5784
3606
7861
4841
0910
6469
0928
9060
G.Năm
7130
9862
9817
G.Tư
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
G.Ba
54335
63721
87746
73391
76867
76983
G.Nhì
78002
63011
99482
G.Nhất
22283
29371
70476
ĐẶC BIỆT
259939
878653
243524
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 11/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
12
92
48
G.Bảy
190
119
276
G.Sáu
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G.Năm
4741
7230
5415
G.Tư
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G.Ba
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G.Nhì
25851
17067
29737
G.Nhất
48155
56417
39565
ĐẶC BIỆT
115128
443100
578964