Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 21/04/2026

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
52
G.Bảy
946
845
G.Sáu
2870
0386
9642
0631
9649
4772
G.Năm
4572
4437
G.Tư
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
G.Ba
15181
37280
50773
42913
G.Nhì
56453
92450
G.Nhất
91315
78454
ĐẶC BIỆT
484050
850554
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
92
56
03
G.Bảy
006
645
276
G.Sáu
3240
6516
5559
2891
3073
1390
0548
0168
1089
G.Năm
6385
2503
7075
G.Tư
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
G.Ba
95545
12673
99750
83190
45634
07053
G.Nhì
98178
73270
09173
G.Nhất
96380
20661
49854
ĐẶC BIỆT
901057
481381
459645
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
82
64
26
G.Bảy
766
922
345
G.Sáu
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G.Năm
8236
2358
5597
G.Tư
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G.Ba
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G.Nhì
80775
83801
51790
G.Nhất
85389
92394
30672
ĐẶC BIỆT
265235
288358
150040
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 17/04/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
49
06
G.Bảy
929
034
G.Sáu
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G.Năm
9052
6592
G.Tư
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G.Ba
34342
22010
38006
70564
G.Nhì
21023
12319
G.Nhất
00505
40973
ĐẶC BIỆT
286307
541793
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 16/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
55
81
30
G.Bảy
244
047
980
G.Sáu
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G.Năm
7239
2200
0826
G.Tư
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G.Ba
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G.Nhì
16121
02466
93587
G.Nhất
47148
61984
76065
ĐẶC BIỆT
936497
451920
188509
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 15/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
47
80
G.Bảy
074
049
G.Sáu
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G.Năm
8685
1402
G.Tư
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G.Ba
24176
98352
02256
51834
G.Nhì
15405
67088
G.Nhất
45337
22308
ĐẶC BIỆT
424885
665456