Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 24/04/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 23/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
48
93
25
G.Bảy
705
675
834
G.Sáu
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G.Năm
4578
7495
7755
G.Tư
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G.Ba
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G.Nhì
64937
68533
73627
G.Nhất
40748
26102
52080
ĐẶC BIỆT
547020
982118
719913
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
28
35
G.Bảy
830
272
G.Sáu
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G.Năm
2205
9738
G.Tư
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G.Ba
88606
88171
38315
48976
G.Nhì
81472
30184
G.Nhất
26730
00755
ĐẶC BIỆT
595660
573973
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 21/04/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
04
79
G.Bảy
222
673
G.Sáu
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G.Năm
0183
1081
G.Tư
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G.Ba
44669
55177
55824
61599
G.Nhì
24624
51983
G.Nhất
46467
24552
ĐẶC BIỆT
541284
844398
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 20/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
52
G.Bảy
946
845
G.Sáu
2870
0386
9642
0631
9649
4772
G.Năm
4572
4437
G.Tư
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
G.Ba
15181
37280
50773
42913
G.Nhì
56453
92450
G.Nhất
91315
78454
ĐẶC BIỆT
484050
850554
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 19/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
92
56
03
G.Bảy
006
645
276
G.Sáu
3240
6516
5559
2891
3073
1390
0548
0168
1089
G.Năm
6385
2503
7075
G.Tư
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
G.Ba
95545
12673
99750
83190
45634
07053
G.Nhì
98178
73270
09173
G.Nhất
96380
20661
49854
ĐẶC BIỆT
901057
481381
459645
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 18/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
82
64
26
G.Bảy
766
922
345
G.Sáu
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G.Năm
8236
2358
5597
G.Tư
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G.Ba
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G.Nhì
80775
83801
51790
G.Nhất
85389
92394
30672
ĐẶC BIỆT
265235
288358
150040