Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 28/04/2026

🟢 XSMT

Đắk Lắk, Quảng Nam
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
86
G.Bảy
196
634
G.Sáu
4842
8842
2771
7933
4114
2186
G.Năm
8073
9554
G.Tư
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
G.Ba
90193
90461
79595
41866
G.Nhì
63186
67358
G.Nhất
96151
89366
ĐẶC BIỆT
551680
836508
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 26/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
42
74
47
G.Bảy
023
484
682
G.Sáu
6214
8550
9032
9250
4994
2830
2399
6445
6230
G.Năm
9981
3792
1871
G.Tư
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
G.Ba
87591
01484
24790
09135
15623
36831
G.Nhì
25582
15002
10575
G.Nhất
47568
73557
33562
ĐẶC BIỆT
683004
988002
676666
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 25/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
18
86
17
G.Bảy
338
656
071
G.Sáu
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G.Năm
7047
9943
4898
G.Tư
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G.Ba
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G.Nhì
09449
20344
65954
G.Nhất
81563
38503
63224
ĐẶC BIỆT
671181
853918
963857
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 24/04/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
32
52
G.Bảy
861
606
G.Sáu
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G.Năm
9083
2209
G.Tư
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G.Ba
26725
47032
04268
31809
G.Nhì
40941
71471
G.Nhất
36416
39466
ĐẶC BIỆT
738100
132410
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 23/04/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
48
93
25
G.Bảy
705
675
834
G.Sáu
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G.Năm
4578
7495
7755
G.Tư
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G.Ba
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G.Nhì
64937
68533
73627
G.Nhất
40748
26102
52080
ĐẶC BIỆT
547020
982118
719913
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 22/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
28
35
G.Bảy
830
272
G.Sáu
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G.Năm
2205
9738
G.Tư
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G.Ba
88606
88171
38315
48976
G.Nhì
81472
30184
G.Nhất
26730
00755
ĐẶC BIỆT
595660
573973