Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 30/04/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 29/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
88
74
G.Bảy
635
139
G.Sáu
1838
3225
3044
6302
5348
0067
G.Năm
4902
0698
G.Tư
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
G.Ba
40276
36842
02538
49793
G.Nhì
28600
67106
G.Nhất
80526
54085
ĐẶC BIỆT
618399
933564
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 28/04/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
02
68
G.Bảy
520
097
G.Sáu
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G.Năm
8317
9569
G.Tư
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G.Ba
00408
36509
44401
98947
G.Nhì
51530
72294
G.Nhất
79985
27660
ĐẶC BIỆT
271506
242897
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 27/04/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
86
G.Bảy
196
634
G.Sáu
4842
8842
2771
7933
4114
2186
G.Năm
8073
9554
G.Tư
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
G.Ba
90193
90461
79595
41866
G.Nhì
63186
67358
G.Nhất
96151
89366
ĐẶC BIỆT
551680
836508
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 26/04/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
42
74
47
G.Bảy
023
484
682
G.Sáu
6214
8550
9032
9250
4994
2830
2399
6445
6230
G.Năm
9981
3792
1871
G.Tư
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
G.Ba
87591
01484
24790
09135
15623
36831
G.Nhì
25582
15002
10575
G.Nhất
47568
73557
33562
ĐẶC BIỆT
683004
988002
676666
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 25/04/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
18
86
17
G.Bảy
338
656
071
G.Sáu
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G.Năm
7047
9943
4898
G.Tư
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G.Ba
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G.Nhì
09449
20344
65954
G.Nhất
81563
38503
63224
ĐẶC BIỆT
671181
853918
963857
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 24/04/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
32
52
G.Bảy
861
606
G.Sáu
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G.Năm
9083
2209
G.Tư
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G.Ba
26725
47032
04268
31809
G.Nhì
40941
71471
G.Nhất
36416
39466
ĐẶC BIỆT
738100
132410