Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 22/05/2026

🟢 XSMT

Gia Lai, Ninh Thuận
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 21/05/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
15
55
93
G.Bảy
152
692
996
G.Sáu
9139
4953
7273
7379
8792
5182
8060
6365
3620
G.Năm
7875
5514
0691
G.Tư
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
G.Ba
17560
49793
07273
81902
45111
07042
G.Nhì
18373
26042
66444
G.Nhất
17636
17147
14313
ĐẶC BIỆT
773186
475351
306120
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 20/05/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
81
28
G.Bảy
815
387
G.Sáu
2450
5900
7027
6691
7549
0767
G.Năm
4233
6713
G.Tư
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
G.Ba
99304
79089
01544
92194
G.Nhì
07806
55773
G.Nhất
63610
43462
ĐẶC BIỆT
762531
914016
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 19/05/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
34
97
G.Bảy
185
123
G.Sáu
0767
3538
8294
2291
6689
6814
G.Năm
9250
3979
G.Tư
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G.Ba
23776
07065
07041
42937
G.Nhì
67245
74969
G.Nhất
26802
74959
ĐẶC BIỆT
637189
241360
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 18/05/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
76
24
G.Bảy
683
565
G.Sáu
8223
3049
1124
3976
1622
7075
G.Năm
6917
5224
G.Tư
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
G.Ba
07088
21154
97610
76122
G.Nhì
94449
80633
G.Nhất
45818
53676
ĐẶC BIỆT
133482
449399
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 17/05/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
48
85
12
G.Bảy
547
454
333
G.Sáu
6709
0455
5932
9906
8410
0136
8874
8146
6648
G.Năm
5334
9753
0322
G.Tư
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
G.Ba
01415
78662
08497
23218
82295
83822
G.Nhì
94679
64501
74790
G.Nhất
60094
93585
01758
ĐẶC BIỆT
457888
680674
899519
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 16/05/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
65
61
97
G.Bảy
124
742
694
G.Sáu
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G.Năm
6011
1129
6222
G.Tư
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G.Ba
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G.Nhì
67094
93084
45418
G.Nhất
64444
79735
69463
ĐẶC BIỆT
561370
410272
128367