Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 04/06/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 03/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
95
71
G.Bảy
487
887
G.Sáu
7035
8118
8917
8811
5557
3749
G.Năm
4022
1094
G.Tư
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
G.Ba
66268
85559
38452
01760
G.Nhì
28750
70789
G.Nhất
47246
40960
ĐẶC BIỆT
725175
863914
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 02/06/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
26
31
G.Bảy
195
315
G.Sáu
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G.Năm
5686
6075
G.Tư
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G.Ba
19403
89367
80149
05010
G.Nhì
28264
21902
G.Nhất
80947
59699
ĐẶC BIỆT
455852
630950
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 01/06/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
42
01
G.Bảy
975
097
G.Sáu
8467
9122
3843
8875
4982
8158
G.Năm
5428
7995
G.Tư
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
G.Ba
89023
62999
13446
26463
G.Nhì
37771
35617
G.Nhất
37418
75893
ĐẶC BIỆT
724069
013428
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 31/05/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
31
93
31
G.Bảy
118
301
765
G.Sáu
8052
1641
9235
4159
6949
8396
2161
5810
1059
G.Năm
6552
6492
0068
G.Tư
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
G.Ba
51582
27665
18976
29823
84813
28041
G.Nhì
98397
37695
82755
G.Nhất
57164
48824
18276
ĐẶC BIỆT
633119
371354
536294
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 30/05/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
13
91
29
G.Bảy
589
909
428
G.Sáu
2851
4289
1625
4147
0009
9586
1098
8087
6858
G.Năm
2043
3825
5030
G.Tư
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
G.Ba
75837
00506
43779
28535
38162
80587
G.Nhì
19552
44653
03068
G.Nhất
18961
69112
35789
ĐẶC BIỆT
778936
448854
374269
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 29/05/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
97
90
G.Bảy
280
085
G.Sáu
8017
7278
3966
2386
9145
0591
G.Năm
7580
1640
G.Tư
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
G.Ba
47456
03519
42637
56905
G.Nhì
91090
55488
G.Nhất
37002
00245
ĐẶC BIỆT
962064
715293