Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 11/06/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
05
78
G.Bảy
554
217
G.Sáu
4411
6387
6458
0631
3069
2118
G.Năm
6539
6592
G.Tư
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G.Ba
43071
88640
32276
56291
G.Nhì
33220
32147
G.Nhất
08966
07985
ĐẶC BIỆT
446670
087038
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/06/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
87
08
G.Bảy
733
057
G.Sáu
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G.Năm
2886
9996
G.Tư
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G.Ba
88804
32394
32633
00654
G.Nhì
20698
86680
G.Nhất
92051
25090
ĐẶC BIỆT
397486
275897
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/06/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
58
27
G.Bảy
003
400
G.Sáu
7392
7415
9428
7538
4254
1904
G.Năm
2667
9078
G.Tư
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
G.Ba
71841
76614
12968
85605
G.Nhì
45331
51067
G.Nhất
29551
92655
ĐẶC BIỆT
988145
744184
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 07/06/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
99
82
88
G.Bảy
954
428
774
G.Sáu
6501
7911
1909
9458
7947
3828
7924
5053
9552
G.Năm
1488
3992
9077
G.Tư
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
G.Ba
39042
98039
41191
84885
80897
59285
G.Nhì
77026
77838
72888
G.Nhất
48086
06723
26801
ĐẶC BIỆT
327574
666379
838736
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 06/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
89
63
58
G.Bảy
871
297
304
G.Sáu
9204
5071
9666
6399
6839
8051
8141
4267
0801
G.Năm
9666
4394
2481
G.Tư
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
G.Ba
85780
99202
83389
51887
12391
47651
G.Nhì
32409
07169
61816
G.Nhất
32325
21579
79293
ĐẶC BIỆT
390165
649582
077423
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 05/06/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
10
31
G.Bảy
027
053
G.Sáu
6214
4936
6988
4612
1673
5747
G.Năm
1673
1465
G.Tư
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
G.Ba
91526
44694
37380
94080
G.Nhì
49645
50213
G.Nhất
13623
11965
ĐẶC BIỆT
449016
420259