Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 14/06/2026

🟢 XSMT

Kon Tum, Huế, Khánh Hòa
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 13/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
54
40
82
G.Bảy
771
697
369
G.Sáu
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
G.Năm
1739
6783
5077
G.Tư
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
G.Ba
65649
11585
00974
52562
74085
35643
G.Nhì
18514
87827
18493
G.Nhất
24884
40198
68094
ĐẶC BIỆT
061809
861228
700077
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 12/06/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
61
82
G.Bảy
316
790
G.Sáu
1390
4556
6261
2070
0454
6709
G.Năm
3026
7687
G.Tư
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G.Ba
51811
20208
60748
12396
G.Nhì
57096
89951
G.Nhất
20090
31014
ĐẶC BIỆT
417965
200088
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ năm, 11/06/2026
GIẢI Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.Tám
59
21
66
G.Bảy
089
771
167
G.Sáu
5450
5156
5680
1057
5157
4511
5060
7071
3964
G.Năm
0361
3473
9383
G.Tư
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
G.Ba
47466
01602
95425
24082
62856
15081
G.Nhì
01199
85371
05482
G.Nhất
01062
88231
40440
ĐẶC BIỆT
752515
661167
362449
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 10/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
05
78
G.Bảy
554
217
G.Sáu
4411
6387
6458
0631
3069
2118
G.Năm
6539
6592
G.Tư
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
G.Ba
43071
88640
32276
56291
G.Nhì
33220
32147
G.Nhất
08966
07985
ĐẶC BIỆT
446670
087038
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 09/06/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
87
08
G.Bảy
733
057
G.Sáu
1206
5448
4900
2732
6016
3810
G.Năm
2886
9996
G.Tư
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
G.Ba
88804
32394
32633
00654
G.Nhì
20698
86680
G.Nhất
92051
25090
ĐẶC BIỆT
397486
275897
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 08/06/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
58
27
G.Bảy
003
400
G.Sáu
7392
7415
9428
7538
4254
1904
G.Năm
2667
9078
G.Tư
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
G.Ba
71841
76614
12968
85605
G.Nhì
45331
51067
G.Nhất
29551
92655
ĐẶC BIỆT
988145
744184