Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 25/06/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 24/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
72
81
G.Bảy
512
677
G.Sáu
4833
3349
2742
4222
7727
0232
G.Năm
0325
9943
G.Tư
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
G.Ba
05155
37357
63631
85489
G.Nhì
94872
94328
G.Nhất
76232
74122
ĐẶC BIỆT
035170
323992
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 23/06/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
42
80
G.Bảy
927
127
G.Sáu
9290
3974
2230
2370
5334
4325
G.Năm
1645
9068
G.Tư
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
G.Ba
89640
13576
20619
96880
G.Nhì
65258
22364
G.Nhất
07272
55753
ĐẶC BIỆT
743275
548935
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 22/06/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
70
43
G.Bảy
407
828
G.Sáu
2696
8078
9341
3200
8783
1819
G.Năm
7887
9655
G.Tư
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
G.Ba
82119
29145
63545
41808
G.Nhì
86332
74557
G.Nhất
75346
85901
ĐẶC BIỆT
957368
122206
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 21/06/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
06
49
93
G.Bảy
546
069
393
G.Sáu
0943
1959
2480
2745
7974
0244
8271
5840
7257
G.Năm
6003
8847
0220
G.Tư
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
G.Ba
49624
01154
50647
88841
10827
15443
G.Nhì
36759
33279
39826
G.Nhất
60043
96045
62122
ĐẶC BIỆT
777871
010504
024130
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 20/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
83
81
10
G.Bảy
811
723
429
G.Sáu
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G.Năm
6136
3343
0020
G.Tư
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G.Ba
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G.Nhì
16941
79519
61654
G.Nhất
14793
58819
85625
ĐẶC BIỆT
293184
394046
144684
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 19/06/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
31
02
G.Bảy
557
258
G.Sáu
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G.Năm
1850
8925
G.Tư
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G.Ba
53140
25086
14902
53009
G.Nhì
54394
76221
G.Nhất
55853
18095
ĐẶC BIỆT
386419
244344