Xổ Số 24h
Trang chủ › XSMT - Miền Trung › 02/07/2026

🟢 XSMT

Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ tư, 01/07/2026
GIẢI Đà Nẵng Khánh Hòa
G.Tám
21
01
G.Bảy
204
495
G.Sáu
5821
3111
1127
1578
6872
1946
G.Năm
4840
0837
G.Tư
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
G.Ba
23603
40021
49671
03438
G.Nhì
89841
43844
G.Nhất
96472
51255
ĐẶC BIỆT
310566
835168
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ ba, 30/06/2026
GIẢI Đắk Lắk Quảng Nam
G.Tám
35
82
G.Bảy
865
097
G.Sáu
9766
0307
5832
1951
8183
1794
G.Năm
9028
2154
G.Tư
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
G.Ba
19701
52102
76289
57019
G.Nhì
40839
58368
G.Nhất
25482
84371
ĐẶC BIỆT
134812
926537
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ hai, 29/06/2026
GIẢI Phú Yên Huế
G.Tám
46
23
G.Bảy
245
177
G.Sáu
9055
9726
4392
0780
2946
4465
G.Năm
6977
3300
G.Tư
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
G.Ba
31658
29350
14379
98713
G.Nhì
57931
14684
G.Nhất
59091
43027
ĐẶC BIỆT
325404
475909
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật, 28/06/2026
GIẢI Kon Tum Huế Khánh Hòa
G.Tám
61
89
51
G.Bảy
493
428
904
G.Sáu
0680
2198
1449
0806
3375
1497
4025
8532
1027
G.Năm
3106
6197
6221
G.Tư
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
G.Ba
44397
48798
21756
81494
14592
47139
G.Nhì
70429
14536
42723
G.Nhất
58856
62264
64297
ĐẶC BIỆT
738732
482089
866764
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ bảy, 27/06/2026
GIẢI Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.Tám
04
86
49
G.Bảy
778
645
986
G.Sáu
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
G.Năm
6002
8829
4965
G.Tư
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
G.Ba
03858
31569
67174
95568
50222
49611
G.Nhì
88197
27835
53090
G.Nhất
43413
53823
57732
ĐẶC BIỆT
911019
427822
985077
📋 Kết Quả Xổ Số Miền Trung thứ sáu, 26/06/2026
GIẢI Gia Lai Ninh Thuận
G.Tám
90
54
G.Bảy
605
154
G.Sáu
8879
6183
2686
3208
2711
9528
G.Năm
1940
9171
G.Tư
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
G.Ba
51545
16287
77929
97471
G.Nhì
33328
24805
G.Nhất
76101
82379
ĐẶC BIỆT
520773
443945